shellacks

[Mỹ]/ʃəˈlaks/
[Anh]/ʃəˈlæks/

Dịch

n. một loại nhựa tự nhiên tiết ra bởi các loài côn trùng sáp, được dùng để làm sơn, lớp phủ gỗ và đĩa than
v. phủ bằng sáp; đánh bại hoàn toàn hoặc quyết định một người

Câu ví dụ

the underdog team shellacks the reigning champions in a stunning upset.

Đội tuyển dướidog đánh bại các nhà vô địch đương nhiệm trong một cú sốc ngoạn mục.

our new product shellacks all sales expectations this quarter.

Sản phẩm mới của chúng tôi vượt xa mọi kỳ vọng về doanh số trong quý này.

the candidate shellacks her opponent by a landslide in the election.

Tân binh đánh bại đối thủ của cô ấy một cách áp đảo trong cuộc bầu cử.

he completely shellacks his rival in the chess tournament.

Anh ấy hoàn toàn đánh bại đối thủ của mình trong giải cờ vua.

the new smartphone shellacks the competition with its innovative features.

Chiếc điện thoại thông minh mới vượt qua đối thủ nhờ các tính năng đổi mới.

she shellacks the previous record by a significant margin.

Cô ấy phá vỡ kỷ lục trước đó với khoảng cách đáng kể.

the restaurant shellacks all other dining options in the city.

Quán ăn này vượt qua tất cả các lựa chọn ẩm thực khác trong thành phố.

our marketing campaign shellacks industry benchmarks.

Chiến dịch marketing của chúng tôi vượt qua các tiêu chuẩn ngành.

the startup shellacks well-established companies in the tech sector.

Start-up này vượt qua các công ty đã thành lập trong ngành công nghệ.

he shellacks his personal best time by several seconds.

Anh ấy phá vỡ kỷ lục cá nhân của mình vài giây.

the film shellacks all box office predictions.

Bộ phim vượt qua tất cả các dự đoán doanh thu phòng vé.

our team shellacks the competition year after year.

Đội của chúng tôi vượt qua đối thủ năm này qua năm khác.

the new model shellacks fuel efficiency standards by twenty percent.

Mẫu mới vượt xa tiêu chuẩn tiết kiệm nhiên liệu 20%.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay