sheller

[Mỹ]/ˈʃɛlə/
[Anh]/ˈʃɛlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người tách vỏ hoặc loại bỏ vỏ khỏi cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

nut sheller

máy tách vỏ hạt

corn sheller

máy tách vỏ bắp cải

bean sheller

máy tách vỏ đậu

sheller machine

máy tách vỏ

sheller tool

dụng cụ tách vỏ

potato sheller

máy tách vỏ khoai tây

sheller operator

người vận hành máy tách vỏ

sheller design

thiết kế máy tách vỏ

sheller parts

bộ phận máy tách vỏ

sheller efficiency

hiệu quả của máy tách vỏ

Câu ví dụ

the sheller quickly removed the corn from the cob.

Người tách hạt nhanh chóng lấy bỏ hạt ngô khỏi cây ngô.

using a sheller can save a lot of time when preparing meals.

Việc sử dụng máy tách hạt có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian khi chuẩn bị bữa ăn.

the sheller is an essential tool for farmers during harvest season.

Máy tách hạt là một công cụ thiết yếu cho nông dân trong mùa vụ.

after using the sheller, the kitchen was filled with corn kernels.

Sau khi sử dụng máy tách hạt, căn bếp tràn ngập hạt ngô.

she bought a new sheller to help with her vegetable garden.

Cô ấy đã mua một máy tách hạt mới để giúp đỡ khu vườn rau của mình.

the sheller operates efficiently, minimizing waste.

Máy tách hạt hoạt động hiệu quả, giảm thiểu lãng phí.

farmers often rely on a sheller to process their crops.

Nông dân thường dựa vào máy tách hạt để chế biến cây trồng của họ.

he demonstrated how to use the sheller during the workshop.

Anh ấy đã trình bày cách sử dụng máy tách hạt trong buổi hội thảo.

the sheller can be adjusted for different types of grains.

Máy tách hạt có thể được điều chỉnh cho các loại ngũ cốc khác nhau.

investing in a sheller can improve productivity on the farm.

Việc đầu tư vào máy tách hạt có thể cải thiện năng suất trên nông trại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay