shelleys

[Mỹ]/['ʃeli]/
[Anh]/['ʃeli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng nam; tên riêng nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

shelleys bakery

tiệm bánh shelley

shelleys garden

vườn shelley

shelleys café

quán cà phê shelley

shelleys hotel

khách sạn shelley

shelleys restaurant

nhà hàng shelley

shelleys boutique

cửa hàng shelley

shelleys events

sự kiện shelley

shelleys gifts

quà tặng shelley

shelleys crafts

thủ công shelley

shelleys studio

xưởng shelley

Câu ví dụ

shelleys are known for their beautiful poetry.

Các Shelley nổi tiếng với những bài thơ tuyệt đẹp.

the shelleys have a unique style in their writing.

Các Shelley có một phong cách độc đáo trong cách viết của họ.

many readers admire the works of the shelleys.

Nhiều độc giả ngưỡng mộ các tác phẩm của Shelley.

she enjoys discussing the themes in the shelleys' poetry.

Cô ấy thích thảo luận về các chủ đề trong thơ của Shelley.

the influence of the shelleys can be seen in modern literature.

Ảnh hưởng của Shelley có thể được nhìn thấy trong văn học hiện đại.

studying the shelleys can enhance your understanding of romanticism.

Nghiên cứu về Shelley có thể nâng cao sự hiểu biết của bạn về chủ nghĩa lãng mạn.

her favorite poem is one of the shelleys' lesser-known works.

Bài thơ yêu thích của cô ấy là một trong những tác phẩm ít được biết đến của Shelley.

the shelleys often explored themes of nature and beauty.

Shelley thường khám phá các chủ đề về thiên nhiên và vẻ đẹp.

many students are required to read the shelleys in their literature classes.

Nhiều sinh viên được yêu cầu đọc Shelley trong các lớp học văn học của họ.

discussions about the shelleys can lead to deep philosophical insights.

Các cuộc thảo luận về Shelley có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc về triết học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay