shelterbelts

[US]/[ˈʃeltəbɛlt]/
[UK]/[ˈʃeltərˌbɛlt]/

Translation

n. Một hàng cây hoặc bụi cây được trồng để bảo vệ đất khỏi gió và xói mòn; một hàng rào bảo vệ gồm cây hoặc bụi cây.

Phrases & Collocations

plant shelterbelts

Trồng hàng chắn gió

maintain shelterbelts

Bảo trì hàng chắn gió

shelterbelts protect

Hàng chắn gió bảo vệ

existing shelterbelts

Hàng chắn gió hiện có

shelterbelts provide

Hàng chắn gió cung cấp

shelterbelts along

Hàng chắn gió dọc theo

shelterbelts reduce

Hàng chắn gió làm giảm

shelterbelts create

Hàng chắn gió tạo ra

shelterbelts offer

Hàng chắn gió cung cấp

shelterbelts’ role

Vai trò của hàng chắn gió

Example Sentences

farmers often plant shelterbelts to protect their crops from wind erosion.

Những hàng cây chắn gió thường được nông dân trồng để bảo vệ mùa màng khỏi sự xói mòn do gió.

the shelterbelts provided a valuable windbreak for the livestock.

Các hàng cây chắn gió cung cấp một hàng rào chắn gió quý giá cho đàn gia súc.

we observed a significant increase in soil moisture beneath the shelterbelts.

Chúng tôi đã quan sát thấy sự gia tăng đáng kể về độ ẩm của đất dưới các hàng cây chắn gió.

the design of the shelterbelts considered prevailing wind patterns.

Thiết kế các hàng cây chắn gió đã tính đến các mô hình gió thổi chủ đạo.

establishing shelterbelts can improve wildlife habitat and biodiversity.

Việc xây dựng các hàng cây chắn gió có thể cải thiện môi trường sống cho động vật hoang dã và đa dạng sinh học.

the long rows of shelterbelts stretched across the prairie landscape.

Các hàng dài cây chắn gió trải dài qua khung cảnh đồng cỏ.

careful planning is essential when designing effective shelterbelts.

Lập kế hoạch cẩn thận là rất cần thiết khi thiết kế các hàng cây chắn gió hiệu quả.

shelterbelts can reduce the impact of dust storms on nearby communities.

Các hàng cây chắn gió có thể làm giảm tác động của cơn bão bụi đến các cộng đồng gần đó.

the shelterbelts served as a visual barrier and a habitat corridor.

Các hàng cây chắn gió đóng vai trò như một hàng rào thị giác và một hành lang sinh cảnh.

maintaining shelterbelts requires regular pruning and pest control.

Vệ sinh các hàng cây chắn gió đòi hỏi phải cắt tỉa thường xuyên và kiểm soát côn trùng gây hại.

we studied the effect of shelterbelts on microclimate conditions.

Chúng tôi đã nghiên cứu tác động của các hàng cây chắn gió đến điều kiện vi khí hậu.

the shelterbelts helped to stabilize the sandy soil and prevent erosion.

Các hàng cây chắn gió đã giúp ổn định đất cát và ngăn ngừa xói mòn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now