wild hedgerows
hàng rào cây bụi hoang dã
dense hedgerows
hàng rào cây bụi dày đặc
hedgerows habitat
môi trường sống của hàng rào cây bụi
hedgerows network
mạng lưới hàng rào cây bụi
hedgerows edge
lề hàng rào cây bụi
traditional hedgerows
hàng rào cây bụi truyền thống
hedgerows restoration
phục hồi hàng rào cây bụi
hedgerows biodiversity
đa dạng sinh học của hàng rào cây bụi
hedgerows wildlife
động vật hoang dã sống trong hàng rào cây bụi
hedgerows management
quản lý hàng rào cây bụi
hedgerows provide essential habitats for wildlife.
Hàng rào cây xanh cung cấp môi trường sống thiết yếu cho động vật hoang dã.
farmers often plant hedgerows to reduce soil erosion.
Nông dân thường trồng hàng rào cây xanh để giảm xói mòn đất.
walking along the hedgerows can be a peaceful experience.
Đi dạo dọc theo hàng rào cây xanh có thể là một trải nghiệm thanh bình.
hedgerows act as natural windbreaks for crops.
Hàng rào cây xanh đóng vai trò là hàng rào chắn gió tự nhiên cho cây trồng.
many birds nest in the thick hedgerows.
Nhiều loài chim làm tổ trong hàng rào cây xanh rậm rạp.
hedgerows enhance the landscape's biodiversity.
Hàng rào cây xanh tăng cường đa dạng sinh học của cảnh quan.
children love to explore the hedgerows for hidden treasures.
Trẻ em thích khám phá hàng rào cây xanh để tìm những kho báu ẩn giấu.
hedgerows can help improve water quality in nearby streams.
Hàng rào cây xanh có thể giúp cải thiện chất lượng nước ở các con suối lân cận.
planting hedgerows is beneficial for sustainable agriculture.
Việc trồng hàng rào cây xanh có lợi cho nông nghiệp bền vững.
local wildlife depends heavily on the hedgerows for survival.
Động vật hoang dã địa phương phụ thuộc nhiều vào hàng rào cây xanh để tồn tại.
wild hedgerows
hàng rào cây bụi hoang dã
dense hedgerows
hàng rào cây bụi dày đặc
hedgerows habitat
môi trường sống của hàng rào cây bụi
hedgerows network
mạng lưới hàng rào cây bụi
hedgerows edge
lề hàng rào cây bụi
traditional hedgerows
hàng rào cây bụi truyền thống
hedgerows restoration
phục hồi hàng rào cây bụi
hedgerows biodiversity
đa dạng sinh học của hàng rào cây bụi
hedgerows wildlife
động vật hoang dã sống trong hàng rào cây bụi
hedgerows management
quản lý hàng rào cây bụi
hedgerows provide essential habitats for wildlife.
Hàng rào cây xanh cung cấp môi trường sống thiết yếu cho động vật hoang dã.
farmers often plant hedgerows to reduce soil erosion.
Nông dân thường trồng hàng rào cây xanh để giảm xói mòn đất.
walking along the hedgerows can be a peaceful experience.
Đi dạo dọc theo hàng rào cây xanh có thể là một trải nghiệm thanh bình.
hedgerows act as natural windbreaks for crops.
Hàng rào cây xanh đóng vai trò là hàng rào chắn gió tự nhiên cho cây trồng.
many birds nest in the thick hedgerows.
Nhiều loài chim làm tổ trong hàng rào cây xanh rậm rạp.
hedgerows enhance the landscape's biodiversity.
Hàng rào cây xanh tăng cường đa dạng sinh học của cảnh quan.
children love to explore the hedgerows for hidden treasures.
Trẻ em thích khám phá hàng rào cây xanh để tìm những kho báu ẩn giấu.
hedgerows can help improve water quality in nearby streams.
Hàng rào cây xanh có thể giúp cải thiện chất lượng nước ở các con suối lân cận.
planting hedgerows is beneficial for sustainable agriculture.
Việc trồng hàng rào cây xanh có lợi cho nông nghiệp bền vững.
local wildlife depends heavily on the hedgerows for survival.
Động vật hoang dã địa phương phụ thuộc nhiều vào hàng rào cây xanh để tồn tại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay