sheol awaits
Địa ngục chờ đợi
descend to sheol
Xuống địa ngục
sheol's grasp
Bàn tay của địa ngục
from sheol rise
Trỗi dậy từ địa ngục
sheol's shadows
Ám ảnh của địa ngục
sheol calls
Địa ngục gọi
enter sheol
Bước vào địa ngục
sheol's depths
Vực thẳm của địa ngục
sheol's silence
Sự im lặng của địa ngục
sheol's fate
Số phận của địa ngục
sheol is often described as a place of darkness.
sheol thường được mô tả là một nơi tối tăm.
in ancient texts, sheol is mentioned frequently.
trong các văn bản cổ đại, sheol được nhắc đến thường xuyên.
many believe that sheol is a temporary resting place.
nhiều người tin rằng sheol là một nơi tạm thời để nghỉ ngơi.
sheol is often associated with the afterlife.
sheol thường liên quan đến thế giới bên kia.
in literature, sheol represents a state of despair.
trong văn học, sheol đại diện cho một trạng thái tuyệt vọng.
some cultures have different interpretations of sheol.
một số nền văn hóa có những cách hiểu khác nhau về sheol.
sheol is a concept found in various religious beliefs.
sheol là một khái niệm được tìm thấy trong các tín ngưỡng tôn giáo khác nhau.
people often fear the unknown aspects of sheol.
con người thường sợ những khía cạnh chưa biết của sheol.
sheol is depicted as a shadowy realm in mythology.
sheol được mô tả là một cõi bóng tối trong thần thoại.
understanding sheol can provide insight into ancient beliefs.
hiểu về sheol có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về những niềm tin cổ đại.
sheol awaits
Địa ngục chờ đợi
descend to sheol
Xuống địa ngục
sheol's grasp
Bàn tay của địa ngục
from sheol rise
Trỗi dậy từ địa ngục
sheol's shadows
Ám ảnh của địa ngục
sheol calls
Địa ngục gọi
enter sheol
Bước vào địa ngục
sheol's depths
Vực thẳm của địa ngục
sheol's silence
Sự im lặng của địa ngục
sheol's fate
Số phận của địa ngục
sheol is often described as a place of darkness.
sheol thường được mô tả là một nơi tối tăm.
in ancient texts, sheol is mentioned frequently.
trong các văn bản cổ đại, sheol được nhắc đến thường xuyên.
many believe that sheol is a temporary resting place.
nhiều người tin rằng sheol là một nơi tạm thời để nghỉ ngơi.
sheol is often associated with the afterlife.
sheol thường liên quan đến thế giới bên kia.
in literature, sheol represents a state of despair.
trong văn học, sheol đại diện cho một trạng thái tuyệt vọng.
some cultures have different interpretations of sheol.
một số nền văn hóa có những cách hiểu khác nhau về sheol.
sheol is a concept found in various religious beliefs.
sheol là một khái niệm được tìm thấy trong các tín ngưỡng tôn giáo khác nhau.
people often fear the unknown aspects of sheol.
con người thường sợ những khía cạnh chưa biết của sheol.
sheol is depicted as a shadowy realm in mythology.
sheol được mô tả là một cõi bóng tối trong thần thoại.
understanding sheol can provide insight into ancient beliefs.
hiểu về sheol có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về những niềm tin cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay