sheriffship

[Mỹ]/ˈʃɛrɪfʃɪp/
[Anh]/ˈʃɛrɪfʃɪp/

Dịch

Word Forms
số nhiềusheriffships

Cụm từ & Cách kết hợp

sheriffship duties

the sheriffship

during his sheriffship

sheriffship term

end of sheriffship

sheriffship responsibilities

sheriffship period

his sheriffship

sheriffship office

after sheriffship

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay