Sherman tank
xe Sherman
General Sherman
tướng Sherman
Sherman Oaks
Sherman Oaks
Sherman's March
cuộc hành quân của Sherman
Sherman Act
Đạo luật Sherman
Sherman's neckties
thắt lưng của Sherman
Sherman Alexie
Sherman Alexie
Sherman firefly
Sherman firefly
Sherman antitrust act
Đạo luật chống độc quyền Sherman
Sherman M4
Sherman M4
The Sherman Act outlaws any monopolization or attempted monopolization.
Đạo luật Sherman nghiêm cấm bất kỳ hành vi độc quyền hoặc cố gắng độc quyền nào.
Nguồn: Economic Crash CourseSomeone like Editta Sherman...She's married to the studio and her craft, and that's her life.
Một người như Editta Sherman...Cô ấy gắn bó với phòng quay phim và công việc của mình, và đó là cuộc sống của cô ấy.
Nguồn: We all dressed up for Bill.Roosevelt wasted no time in using the Sherman Anti-Trust Law to break up the Northern Securities Company in 1902.
Roosevelt không hề chậm trễ trong việc sử dụng Đạo luật chống độc quyền Sherman để giải thể Công ty Northern Securities vào năm 1902.
Nguồn: Biography of Famous Historical FiguresThe Sherman Silver Purchase Act and the Bond Sales.
Đạo luật mua bán bạc Sherman và việc bán trái phiếu.
Nguồn: American historyThis is a cathouse, not the Hotel Sherman.
Đây là một quán mại dâm, không phải khách sạn Sherman.
Nguồn: Atlantic Empire Season 1Sherman Cymru's theatre in the Cathays area of Cardiff reopened in February 2012.
Nhà hát của Sherman Cymru ở khu vực Cathays của Cardiff đã được tái mở vào tháng 2 năm 2012.
Nguồn: Gaokao Reading Real QuestionsThe Clayton Act was an addition to an existing antitrust law called the Sherman Act.
Đạo luật Clayton là một bổ sung cho một luật chống độc quyền hiện có có tên là Đạo luật Sherman.
Nguồn: 2014 English CafeI just had an offer accepted on a house in Sherman Oaks.
Tôi vừa nhận được một lời đề nghị mua một ngôi nhà ở Sherman Oaks.
Nguồn: BoJack Horseman Season 3He also is known for increasing the size of the military and for signing the Sherman Antitrust Act.
Ông cũng nổi tiếng với việc tăng quân số và ký Đạo luật chống độc quyền Sherman.
Nguồn: 2015 English CafeAlarmed at the vicious circle thus created, he urged upon Congress the repeal of the Sherman Silver Purchase Act.
Lo ngại về vòng luẩn quẩn chết chóc do đó tạo ra, ông thúc giục Quốc hội bãi bỏ Đạo luật mua bán bạc Sherman.
Nguồn: American historySherman tank
xe Sherman
General Sherman
tướng Sherman
Sherman Oaks
Sherman Oaks
Sherman's March
cuộc hành quân của Sherman
Sherman Act
Đạo luật Sherman
Sherman's neckties
thắt lưng của Sherman
Sherman Alexie
Sherman Alexie
Sherman firefly
Sherman firefly
Sherman antitrust act
Đạo luật chống độc quyền Sherman
Sherman M4
Sherman M4
The Sherman Act outlaws any monopolization or attempted monopolization.
Đạo luật Sherman nghiêm cấm bất kỳ hành vi độc quyền hoặc cố gắng độc quyền nào.
Nguồn: Economic Crash CourseSomeone like Editta Sherman...She's married to the studio and her craft, and that's her life.
Một người như Editta Sherman...Cô ấy gắn bó với phòng quay phim và công việc của mình, và đó là cuộc sống của cô ấy.
Nguồn: We all dressed up for Bill.Roosevelt wasted no time in using the Sherman Anti-Trust Law to break up the Northern Securities Company in 1902.
Roosevelt không hề chậm trễ trong việc sử dụng Đạo luật chống độc quyền Sherman để giải thể Công ty Northern Securities vào năm 1902.
Nguồn: Biography of Famous Historical FiguresThe Sherman Silver Purchase Act and the Bond Sales.
Đạo luật mua bán bạc Sherman và việc bán trái phiếu.
Nguồn: American historyThis is a cathouse, not the Hotel Sherman.
Đây là một quán mại dâm, không phải khách sạn Sherman.
Nguồn: Atlantic Empire Season 1Sherman Cymru's theatre in the Cathays area of Cardiff reopened in February 2012.
Nhà hát của Sherman Cymru ở khu vực Cathays của Cardiff đã được tái mở vào tháng 2 năm 2012.
Nguồn: Gaokao Reading Real QuestionsThe Clayton Act was an addition to an existing antitrust law called the Sherman Act.
Đạo luật Clayton là một bổ sung cho một luật chống độc quyền hiện có có tên là Đạo luật Sherman.
Nguồn: 2014 English CafeI just had an offer accepted on a house in Sherman Oaks.
Tôi vừa nhận được một lời đề nghị mua một ngôi nhà ở Sherman Oaks.
Nguồn: BoJack Horseman Season 3He also is known for increasing the size of the military and for signing the Sherman Antitrust Act.
Ông cũng nổi tiếng với việc tăng quân số và ký Đạo luật chống độc quyền Sherman.
Nguồn: 2015 English CafeAlarmed at the vicious circle thus created, he urged upon Congress the repeal of the Sherman Silver Purchase Act.
Lo ngại về vòng luẩn quẩn chết chóc do đó tạo ra, ông thúc giục Quốc hội bãi bỏ Đạo luật mua bán bạc Sherman.
Nguồn: American historyKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay