shibah

[Mỹ]/ˈʃɪbə/
[Anh]/ˈʃɪbɑː/

Dịch

n. Thời gian tang lễ của người Do Thái (thường kéo dài bảy ngày)
Các dạng của từ
số nhiềushibahs

Cụm từ & Cách kết hợp

shibah time

thời gian Shibah

shibah party

tiệc Shibah

shibah style

phong cách Shibah

shibah vibes

cảm xúc Shibah

shibah music

âm nhạc Shibah

shibah culture

văn hóa Shibah

shibah event

sự kiện Shibah

shibah community

cộng đồng Shibah

shibah experience

trải nghiệm Shibah

shibah project

dự án Shibah

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay