| số nhiều | shiftworkers |
the shiftworker
người làm ca
a shiftworker
một người làm ca
night shiftworker
người làm ca đêm
tired shiftworker
người làm ca mệt mỏi
experienced shiftworker
người làm ca có kinh nghiệm
shiftworker's union
hiệp hội người làm ca
shiftworker's schedule
lịch làm ca của người làm ca
shiftworker's health
sức khỏe của người làm ca
shiftworker's life
cuộc sống của người làm ca
the shiftworker
người làm ca
a shiftworker
một người làm ca
night shiftworker
người làm ca đêm
tired shiftworker
người làm ca mệt mỏi
experienced shiftworker
người làm ca có kinh nghiệm
shiftworker's union
hiệp hội người làm ca
shiftworker's schedule
lịch làm ca của người làm ca
shiftworker's health
sức khỏe của người làm ca
shiftworker's life
cuộc sống của người làm ca
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay