shiftworker

[Mỹ]/ˈʃɪftˌwɜːkə/
[Anh]/ˈʃɪftˌwɜːrkər/

Dịch

n. người làm ca; người làm ca; người làm ca
Các dạng của từ
số nhiềushiftworkers

Cụm từ & Cách kết hợp

the shiftworker

người làm ca

a shiftworker

một người làm ca

night shiftworker

người làm ca đêm

tired shiftworker

người làm ca mệt mỏi

experienced shiftworker

người làm ca có kinh nghiệm

shiftworker's union

hiệp hội người làm ca

shiftworker's schedule

lịch làm ca của người làm ca

shiftworker's health

sức khỏe của người làm ca

shiftworker's life

cuộc sống của người làm ca

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay