shiftworkers

[Mỹ]/ˈʃɪftwɜːkəz/
[Anh]/ˈʃɪftwɜːrkərz/

Dịch

n. những người lao động làm việc theo ca luân phiên; những nhân viên thay đổi lịch làm việc

Cụm từ & Cách kết hợp

tired shiftworkers

những người lao động ca đêm mệt mỏi

shiftworkers demand

yêu cầu của người lao động ca đêm

night shiftworkers

người lao động ca đêm

shiftworkers union

hiệp hội người lao động ca đêm

shiftworkers strike

người lao động ca đêm đình công

hardworking shiftworkers

những người lao động ca đêm chăm chỉ

experienced shiftworkers

những người lao động ca đêm có kinh nghiệm

shiftworkers protest

người lao động ca đêm biểu tình

Câu ví dụ

shiftworkers often struggle to maintain a consistent sleep schedule.

Những người làm ca thường gặp khó khăn trong việc duy trì lịch ngủ đều đặn.

many shiftworkers experience fatigue due to irregular working hours.

Nhiều người làm ca cảm thấy mệt mỏi do giờ làm việc không đều.

the company offers rotating rosters for all shiftworkers.

Công ty cung cấp lịch làm ca luân phiên cho tất cả nhân viên làm ca.

employers must ensure the health and safety of shiftworkers.

Chủ sử dụng lao động phải đảm bảo sức khỏe và an toàn cho nhân viên làm ca.

night shiftworkers receive a higher hourly rate as compensation.

Những người làm ca đêm nhận được mức lương theo giờ cao hơn làm bù đắp.

long-term health risks can affect dedicated shiftworkers.

Rủi ro sức khỏe lâu dài có thể ảnh hưởng đến những người làm ca chuyên dụng.

management provides support services for shiftworkers and their families.

Quản lý cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho nhân viên làm ca và gia đình họ.

adapting to the night shift is difficult for new shiftworkers.

Việc thích nghi với ca đêm là khó khăn đối với những người mới làm ca.

access to healthy food options is limited for shiftworkers.

Sự tiếp cận với các lựa chọn thực phẩm lành mạnh bị giới hạn đối với nhân viên làm ca.

the union demanded better protection for all shiftworkers.

Hội đồng đòi hỏi sự bảo vệ tốt hơn cho tất cả nhân viên làm ca.

smart lighting helps shiftworkers adjust their circadian rhythms.

Ánh sáng thông minh giúp nhân viên làm ca điều chỉnh nhịp sinh học của họ.

childcare arrangements are a major challenge for shiftworkers.

Sự sắp xếp chăm sóc trẻ là một thách thức lớn đối với nhân viên làm ca.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay