shilohs

[Mỹ]/ˈʃaɪloʊz/
[Anh]/ˈʃaɪloʊz/

Dịch

n.Shiloh (một công viên quốc gia ở Tennessee, Hoa Kỳ)

Cụm từ & Cách kết hợp

shilohs are great

shilohs thật tuyệt vời

adopt a shiloh

xin nhận nuôi một shiloh

shilohs need exercise

shilohs cần tập thể dục

shilohs are friendly

shilohs rất thân thiện

shilohs love family

shilohs yêu thích gia đình

shilohs require training

shilohs cần được huấn luyện

shilohs are loyal

shilohs rất trung thành

shilohs enjoy playtime

shilohs thích thời gian chơi

shilohs are protective

shilohs rất bảo vệ

shilohs need grooming

shilohs cần được chải chuốt

Câu ví dụ

shilohs are known for their loyalty and intelligence.

Những chú Shiloh nổi tiếng về lòng trung thành và thông minh.

many families choose shilohs as their companion dogs.

Nhiều gia đình chọn Shiloh làm chó đồng hành.

training shilohs requires patience and consistency.

Việc huấn luyện Shiloh đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán.

shilohs thrive in active households.

Shiloh phát triển tốt trong các gia đình năng động.

adopting a shiloh can be a rewarding experience.

Việc nhận nuôi một chú Shiloh có thể là một trải nghiệm đáng giá.

shilohs are excellent watchdogs due to their protective nature.

Shiloh là những người bảo vệ tuyệt vời nhờ bản chất bảo vệ của chúng.

socializing shilohs from a young age is important.

Việc giúp Shiloh giao tiếp từ khi còn nhỏ là rất quan trọng.

shilohs can adapt to various living environments.

Shiloh có thể thích nghi với nhiều môi trường sống khác nhau.

regular exercise is essential for shilohs to stay healthy.

Tập thể dục thường xuyên là điều cần thiết để Shiloh khỏe mạnh.

shilohs have a strong bond with their families.

Shiloh có mối liên kết mạnh mẽ với gia đình của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay