shinbones injury
chấn thương xương chày
shinbones pain
đau xương chày
shinbones fracture
gãy xương chày
shinbones support
hỗ trợ xương chày
shinbones alignment
sự liên kết xương chày
shinbones stretch
kéo giãn xương chày
shinbones strength
sức mạnh xương chày
shinbones condition
tình trạng xương chày
shinbones muscle
cơ xương chày
shinbones exercise
tập thể dục xương chày
the athlete suffered a fracture in his shinbones during the game.
Vận động viên đã bị gãy xương ống chân trong trận đấu.
she noticed bruises on her shinbones after the hike.
Cô ấy nhận thấy các vết bầm tím trên xương ống chân sau chuyến đi bộ đường dài.
the doctor examined his shinbones for any signs of injury.
Bác sĩ đã kiểm tra xương ống chân của anh ấy để tìm bất kỳ dấu hiệu chấn thương nào.
shinbones are essential for supporting the body's weight.
Xương ống chân rất quan trọng để hỗ trợ trọng lượng cơ thể.
during the training, they focused on strengthening their shinbones.
Trong quá trình tập luyện, họ tập trung vào việc tăng cường sức mạnh cho xương ống chân.
he felt pain in his shinbones after running for an hour.
Anh ấy cảm thấy đau ở xương ống chân sau khi chạy bộ một giờ.
the shinbones are located between the knees and the ankles.
Xương ống chân nằm giữa đầu gối và mắt cá chân.
she uses a foam roller to relieve tension in her shinbones.
Cô ấy sử dụng con lăn xốp để giảm căng thẳng ở xương ống chân.
injuries to the shinbones can take a long time to heal.
Các chấn thương ở xương ống chân có thể mất nhiều thời gian để hồi phục.
he wore shin guards to protect his shinbones during the match.
Anh ấy đã đeo bảo vệ ống chân để bảo vệ xương ống chân của mình trong trận đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay