shinglers

[Mỹ]/ˈʃɪŋɡlə/
[Anh]/ˈʃɪŋɡlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người lắp đặt ngói trên mái nhà; một máy được sử dụng để ép xỉ từ sắt rèn

Cụm từ & Cách kết hợp

roofing shingler

thợ lợp mái

experienced shingler

thợ lợp mái có kinh nghiệm

shingler tools

dụng cụ lợp mái

shingler job

công việc lợp mái

shingler skills

kỹ năng của thợ lợp mái

shingler duties

nhiệm vụ của thợ lợp mái

shingler training

đào tạo thợ lợp mái

shingler license

giấy phép thợ lợp mái

shingler company

công ty lợp mái

shingler experience

kinh nghiệm của thợ lợp mái

Câu ví dụ

the shingler worked meticulously to ensure the roof was perfect.

người lợp mái làm việc cẩn thận để đảm bảo mái nhà hoàn hảo.

after the storm, the shingler was called to repair the damage.

sau cơn bão, người lợp mái được gọi đến để sửa chữa thiệt hại.

he learned the trade of a shingler from his father.

anh học nghề lợp mái từ cha của mình.

the shingler used high-quality materials for the job.

người lợp mái đã sử dụng vật liệu chất lượng cao cho công việc.

as a shingler, safety is always a top priority.

với tư cách là người lợp mái, an toàn luôn là ưu tiên hàng đầu.

the shingler climbed up the ladder to start the installation.

người lợp mái trèo lên thang để bắt đầu lắp đặt.

it takes years of practice to become a skilled shingler.

cần nhiều năm luyện tập để trở thành người lợp mái lành nghề.

many homeowners rely on a professional shingler for repairs.

nhiều chủ nhà dựa vào người lợp mái chuyên nghiệp để sửa chữa.

the shingler provided a warranty for his workmanship.

người lợp mái cung cấp bảo hành cho chất lượng công việc của mình.

finding a reliable shingler can be challenging.

việc tìm một người lợp mái đáng tin cậy có thể là một thách thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay