shinpad

[Mỹ]/ˈʃɪn.pæd/
[Anh]/ˈʃɪn.pæd/

Dịch

Word Forms
số nhiềushinpads

Cụm từ & Cách kết hợp

wear shinpad

soccer shinpads

buy shinpads

clean shinpad

black shinpad

new shinpads

adjust shinpad

remove shinpads

kids' shinpad

broken shinpad

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay