shipbuilders

[Mỹ]/[ʃɪpˈbɪldrəz]/
[Anh]/[ʃɪpˈbɪldrəz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người xây dựng tàu thuyền; Một công ty hoặc tổ chức xây dựng tàu thuyền.

Cụm từ & Cách kết hợp

shipbuilders' yards

không phải là bản dịch

leading shipbuilders

không phải là bản dịch

skilled shipbuilders

không phải là bản dịch

future shipbuilders

không phải là bản dịch

support shipbuilders

không phải là bản dịch

meet shipbuilders

không phải là bản dịch

hiring shipbuilders

không phải là bản dịch

shipbuilding shipbuilders

không phải là bản dịch

renowned shipbuilders

không phải là bản dịch

local shipbuilders

không phải là bản dịch

Câu ví dụ

the shipbuilders are facing increased competition from overseas firms.

Các nhà chế tạo tàu đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gia tăng từ các công ty nước ngoài.

experienced shipbuilders are highly sought after in the industry.

Các nhà chế tạo tàu có kinh nghiệm được săn đón rất nhiều trong ngành.

the company hired several new shipbuilders to expand their workforce.

Công ty đã thuê một số nhà chế tạo tàu mới để mở rộng đội ngũ lao động.

shipbuilders use advanced technology to construct modern vessels.

Các nhà chế tạo tàu sử dụng công nghệ tiên tiến để xây dựng các con tàu hiện đại.

the shipbuilders celebrated the successful launch of the new cargo ship.

Các nhà chế tạo tàu đã tổ chức lễ kỷ niệm thành công ra mắt con tàu chở hàng mới.

safety is a top priority for shipbuilders working on large projects.

An toàn là ưu tiên hàng đầu đối với các nhà chế tạo tàu đang làm việc trên các dự án lớn.

young people are encouraged to pursue careers as shipbuilders.

Người trẻ được khuyến khích theo đuổi sự nghiệp trở thành nhà chế tạo tàu.

the shipbuilders collaborated with engineers to improve the design.

Các nhà chế tạo tàu đã hợp tác với các kỹ sư để cải thiện thiết kế.

shipbuilders require specialized training and skills to perform their jobs.

Các nhà chế tạo tàu cần đào tạo và kỹ năng chuyên môn để thực hiện công việc của họ.

the government supports the shipbuilders with subsidies and incentives.

Chính phủ hỗ trợ các nhà chế tạo tàu bằng các khoản trợ cấp và ưu đãi.

skilled shipbuilders are essential for maintaining a strong maritime industry.

Các nhà chế tạo tàu có tay nghề là điều cần thiết để duy trì một ngành hàng hải mạnh mẽ.

the shipbuilders meticulously inspected the hull before the sea trials.

Các nhà chế tạo tàu đã kiểm tra cẩn thận thân tàu trước các thử nghiệm trên biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay