he checked that everything was shipshape and Bristol fashion.
Anh ấy kiểm tra xem mọi thứ có ngăn nắp và hoàn hảo không.
it gave him pleasure to keep things shipshape and Bristol fashion .
Anh ta cảm thấy vui khi mọi thứ ngăn nắp và gọn gàng.
The sailors worked hard to keep the shipshape.
Những thủy thủ đã làm việc chăm chỉ để giữ cho con tàu luôn ngăn nắp.
She always keeps her house shipshape.
Cô ấy luôn giữ cho ngôi nhà của mình ngăn nắp.
The captain inspected the ship to ensure it was shipshape.
Thuyền trưởng đã kiểm tra con tàu để đảm bảo nó luôn ngăn nắp.
He likes to keep his workspace shipshape.
Anh ấy thích giữ cho không gian làm việc của mình ngăn nắp.
The crew members cleaned and organized the ship to make it shipshape.
Các thành viên thủy thủ đoàn đã dọn dẹp và sắp xếp con tàu để giữ cho nó ngăn nắp.
She always keeps her documents shipshape.
Cô ấy luôn giữ cho tài liệu của mình ngăn nắp.
The chef made sure the kitchen was shipshape before starting dinner service.
Đầu bếp đảm bảo rằng bếp luôn ngăn nắp trước khi bắt đầu phục vụ bữa tối.
The manager expects all employees to keep their work areas shipshape.
Người quản lý mong đợi tất cả nhân viên giữ cho khu vực làm việc của họ ngăn nắp.
The students cleaned up the classroom to make it shipshape for the next day.
Các sinh viên đã dọn dẹp lớp học để giữ cho nó ngăn nắp cho ngày hôm sau.
The mechanic always keeps his tools shipshape.
Thợ máy luôn giữ cho dụng cụ của mình ngăn nắp.
It's going well. Everything is shipshape now.
Mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp. Mọi thứ hiện tại đều hoàn hảo.
Nguồn: VOA Vocabulary ExplanationTalking about ships, we also describe things that are clean or running smoothly as shipshape.
Nói về tàu, chúng ta cũng mô tả những thứ sạch sẽ hoặc vận hành trơn tru như 'shipshape'.
Nguồn: VOA Slow English - Word StoriesGet those shipshape burgers shipped out or you'll be doing your soft shoe across the street at the Crumb Basket!
Hãy gửi những chiếc bánh mì kẹp thịt 'shipshape' đi ngay hoặc bạn sẽ phải nhảy múa trên phố tại Crumb Basket!
Nguồn: Anime newsHer husband was in the Navy, and she still likes everything shipshape.
Chồng cô ấy từng làm việc trong Hải quân và cô ấy vẫn thích mọi thứ hoàn hảo.
Nguồn: Paddington BearStaterooms, while thoughtfully designed, are tight, so make things shipshape.
Các phòng chờ, mặc dù được thiết kế chu đáo, nhưng hơi chật, vì vậy hãy giữ mọi thứ ngăn nắp.
Nguồn: Uncle Rich takes you on a trip to Europe.Because of his shiny shingle and shipshape service, other shops were taken the shine off.
Bởi vì bảng hiệu sáng bóng và dịch vụ hoàn hảo của anh ấy, những cửa hàng khác đã bị mất đi sự lấp lánh.
Nguồn: Pan PanKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay