shipwright

[Mỹ]/ˈʃɪpraɪt/
[Anh]/ˈʃɪpˌraɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người xây dựng tàu; người sửa chữa tàu

Cụm từ & Cách kết hợp

master shipwright

thợ đóng tàu bậc thầy

experienced shipwright

thợ đóng tàu có kinh nghiệm

skilled shipwright

thợ đóng tàu lành nghề

local shipwright

thợ đóng tàu địa phương

shipwright services

dịch vụ đóng tàu

apprentice shipwright

thợ đóng tàu học việc

shipwright tools

dụng cụ đóng tàu

shipwright shop

cửa hàng đóng tàu

shipwright skills

kỹ năng đóng tàu

traditional shipwright

thợ đóng tàu truyền thống

Câu ví dụ

the shipwright crafted a beautiful wooden vessel.

thợ đóng tàu đã chế tác một chiếc thuyền gỗ tuyệt đẹp.

many shipwrights work in the coastal towns.

nhiều thợ đóng tàu làm việc ở các thị trấn ven biển.

the shipwright's skills are in high demand.

kỹ năng của thợ đóng tàu rất được cần thiết.

he learned the trade from a master shipwright.

anh ấy đã học nghề từ một thợ đóng tàu bậc thầy.

shipwrights often use traditional methods for construction.

thợ đóng tàu thường sử dụng các phương pháp truyền thống để xây dựng.

the shipwright inspected the hull for any defects.

thợ đóng tàu đã kiểm tra thân tàu để tìm bất kỳ khuyết điểm nào.

training to become a shipwright can take several years.

việc đào tạo để trở thành thợ đóng tàu có thể mất vài năm.

the shipwright collaborated with engineers on the project.

thợ đóng tàu đã hợp tác với các kỹ sư trong dự án.

in the past, every shipwright had their own unique style.

trong quá khứ, mỗi thợ đóng tàu đều có phong cách riêng.

shipwrights play a crucial role in the maritime industry.

thợ đóng tàu đóng vai trò quan trọng trong ngành hàng hải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay