shittahs

[Mỹ]/ˈʃɪtə/
[Anh]/ˈʃɪtə/

Dịch

n. một loại cây keo

Cụm từ & Cách kết hợp

shittah tree

cây tầm ma

shittah wood

gỗ tầm ma

shittah bark

vỏ cây tầm ma

shittah resin

nhựa tầm ma

shittah plant

cây bụi tầm ma

shittah furniture

đồ nội thất tầm ma

shittah species

loài tầm ma

shittah grove

khu rừng tầm ma

shittah habitat

môi trường sống của tầm ma

shittah ecosystem

hệ sinh thái tầm ma

Câu ví dụ

shittah wood is often used for making furniture.

Gỗ shittah thường được sử dụng để làm đồ nội thất.

the shittah tree thrives in dry climates.

Cây shittah phát triển mạnh trong điều kiện khí hậu khô hạn.

shittah is known for its durability and strength.

Gỗ shittah nổi tiếng về độ bền và độ cứng.

many ancient civilizations valued shittah wood.

Nhiều nền văn minh cổ đại đánh giá cao gỗ shittah.

shittah trees can live for hundreds of years.

Cây shittah có thể sống hàng trăm năm.

craftsmen prefer shittah for intricate carvings.

Những người thợ thủ công thích gỗ shittah để tạo ra những hoa văn phức tạp.

the fragrance of shittah wood is quite unique.

Mùi thơm của gỗ shittah khá độc đáo.

shittah is often used in religious artifacts.

Gỗ shittah thường được sử dụng trong các đồ tạo tác tôn giáo.

shittah wood can be polished to a high shine.

Gỗ shittah có thể được đánh bóng để có độ bóng cao.

in ancient texts, shittah is frequently mentioned.

Trong các văn bản cổ, gỗ shittah thường được nhắc đến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay