lazy shitter
kẻ lười biếng
stupid shitter
kẻ ngốc nghếch
funny shitter
kẻ hài hước
crazy shitter
kẻ điên rồ
mean shitter
kẻ khó tính
dumb shitter
kẻ ngốc
silly shitter
kẻ ngốc nghếch, ngây ngô
old shitter
kẻ già
rich shitter
kẻ giàu có
lucky shitter
kẻ may mắn
that was a real shitter of a day.
Đó là một ngày thực sự tệ hại.
he called the project a shitter from the start.
Anh ta gọi dự án đó là một mớ hỗn độn ngay từ đầu.
don't be such a shitter about the plans.
Đừng có mà mè nheo về kế hoạch.
she had a shitter of a time at the party.
Cô ấy có một thời gian thực sự tệ hại tại buổi tiệc.
it’s a shitter that we can't go to the concert.
Thật đáng tiếc khi chúng ta không thể đến buổi hòa nhạc.
he always finds a way to turn things into a shitter.
Anh ta luôn tìm cách biến mọi thứ thành một mớ hỗn độn.
that movie was a total shitter.
Bộ phim đó thực sự rất tệ.
it was a shitter of a mistake to ignore the warning.
Thật là một sai lầm lớn khi bỏ qua cảnh báo.
he felt like a shitter for not helping.
Anh ta cảm thấy tệ vì không giúp đỡ.
what a shitter of a situation we’re in!
Chúng ta đang gặp phải một tình huống thực sự tồi tệ!
lazy shitter
kẻ lười biếng
stupid shitter
kẻ ngốc nghếch
funny shitter
kẻ hài hước
crazy shitter
kẻ điên rồ
mean shitter
kẻ khó tính
dumb shitter
kẻ ngốc
silly shitter
kẻ ngốc nghếch, ngây ngô
old shitter
kẻ già
rich shitter
kẻ giàu có
lucky shitter
kẻ may mắn
that was a real shitter of a day.
Đó là một ngày thực sự tệ hại.
he called the project a shitter from the start.
Anh ta gọi dự án đó là một mớ hỗn độn ngay từ đầu.
don't be such a shitter about the plans.
Đừng có mà mè nheo về kế hoạch.
she had a shitter of a time at the party.
Cô ấy có một thời gian thực sự tệ hại tại buổi tiệc.
it’s a shitter that we can't go to the concert.
Thật đáng tiếc khi chúng ta không thể đến buổi hòa nhạc.
he always finds a way to turn things into a shitter.
Anh ta luôn tìm cách biến mọi thứ thành một mớ hỗn độn.
that movie was a total shitter.
Bộ phim đó thực sự rất tệ.
it was a shitter of a mistake to ignore the warning.
Thật là một sai lầm lớn khi bỏ qua cảnh báo.
he felt like a shitter for not helping.
Anh ta cảm thấy tệ vì không giúp đỡ.
what a shitter of a situation we’re in!
Chúng ta đang gặp phải một tình huống thực sự tồi tệ!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay