shittims happen
shittims xảy ra
shittims show up
shittims xuất hiện
shittims occur
shittims diễn ra
shittims alert
shittims cảnh báo
shittims list
shittims danh sách
shittims moment
shittims khoảnh khắc
shittims zone
shittims khu vực
shittims level
shittims cấp độ
shittims report
shittims báo cáo
shittims alertness
shittims sự cảnh giác
shittims are often used for making furniture.
Gỗ shittim thường được sử dụng để làm đồ nội thất.
the shittims tree thrives in dry climates.
Cây shittim phát triển mạnh trong điều kiện khí hậu khô hạn.
in ancient times, shittims wood was considered valuable.
Trong thời cổ đại, gỗ shittim được coi là có giá trị.
shittims timber is resistant to decay.
Gỗ shittim có khả năng chống lại sự phân hủy.
many artisans prefer shittims for their projects.
Nhiều thợ thủ công thích sử dụng shittim cho các dự án của họ.
the shittims plant has a unique fragrance.
Cây shittim có một mùi thơm độc đáo.
shittims wood is often used in religious artifacts.
Gỗ shittim thường được sử dụng trong các đồ tạo tác tôn giáo.
craftsmen admire the beauty of shittims wood.
Những người thợ thủ công ngưỡng mộ vẻ đẹp của gỗ shittim.
shittims trees can grow quite tall.
Cây shittim có thể cao khá nhiều.
shittims is mentioned in several historical texts.
Shittim được nhắc đến trong nhiều văn bản lịch sử.
shittims happen
shittims xảy ra
shittims show up
shittims xuất hiện
shittims occur
shittims diễn ra
shittims alert
shittims cảnh báo
shittims list
shittims danh sách
shittims moment
shittims khoảnh khắc
shittims zone
shittims khu vực
shittims level
shittims cấp độ
shittims report
shittims báo cáo
shittims alertness
shittims sự cảnh giác
shittims are often used for making furniture.
Gỗ shittim thường được sử dụng để làm đồ nội thất.
the shittims tree thrives in dry climates.
Cây shittim phát triển mạnh trong điều kiện khí hậu khô hạn.
in ancient times, shittims wood was considered valuable.
Trong thời cổ đại, gỗ shittim được coi là có giá trị.
shittims timber is resistant to decay.
Gỗ shittim có khả năng chống lại sự phân hủy.
many artisans prefer shittims for their projects.
Nhiều thợ thủ công thích sử dụng shittim cho các dự án của họ.
the shittims plant has a unique fragrance.
Cây shittim có một mùi thơm độc đáo.
shittims wood is often used in religious artifacts.
Gỗ shittim thường được sử dụng trong các đồ tạo tác tôn giáo.
craftsmen admire the beauty of shittims wood.
Những người thợ thủ công ngưỡng mộ vẻ đẹp của gỗ shittim.
shittims trees can grow quite tall.
Cây shittim có thể cao khá nhiều.
shittims is mentioned in several historical texts.
Shittim được nhắc đến trong nhiều văn bản lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay