shittims

[Mỹ]/ˈʃɪtɪmz/
[Anh]/ˈʃɪtɪmz/

Dịch

n.thủ đô của người Moab

Cụm từ & Cách kết hợp

shittims happen

shittims xảy ra

shittims show up

shittims xuất hiện

shittims occur

shittims diễn ra

shittims alert

shittims cảnh báo

shittims list

shittims danh sách

shittims moment

shittims khoảnh khắc

shittims zone

shittims khu vực

shittims level

shittims cấp độ

shittims report

shittims báo cáo

shittims alertness

shittims sự cảnh giác

Câu ví dụ

shittims are often used for making furniture.

Gỗ shittim thường được sử dụng để làm đồ nội thất.

the shittims tree thrives in dry climates.

Cây shittim phát triển mạnh trong điều kiện khí hậu khô hạn.

in ancient times, shittims wood was considered valuable.

Trong thời cổ đại, gỗ shittim được coi là có giá trị.

shittims timber is resistant to decay.

Gỗ shittim có khả năng chống lại sự phân hủy.

many artisans prefer shittims for their projects.

Nhiều thợ thủ công thích sử dụng shittim cho các dự án của họ.

the shittims plant has a unique fragrance.

Cây shittim có một mùi thơm độc đáo.

shittims wood is often used in religious artifacts.

Gỗ shittim thường được sử dụng trong các đồ tạo tác tôn giáo.

craftsmen admire the beauty of shittims wood.

Những người thợ thủ công ngưỡng mộ vẻ đẹp của gỗ shittim.

shittims trees can grow quite tall.

Cây shittim có thể cao khá nhiều.

shittims is mentioned in several historical texts.

Shittim được nhắc đến trong nhiều văn bản lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay