| số nhiều | shleppers |
shlepper bag
túi shlepper
shlepper duty
nhiệm vụ shlepper
shlepper role
vai trò shlepper
shlepper job
công việc shlepper
shlepper friend
bạn shlepper
shlepper service
dịch vụ shlepper
shlepper task
nhiệm vụ shlepper
shlepper load
tải shlepper
shlepper position
vị trí shlepper
he's just a shlepper trying to make ends meet.
anh ấy chỉ là một người làm công việc vặt để kiếm sống.
don't be a shlepper, take charge of your life!
đừng là một người làm công việc vặt, hãy nắm bắt cuộc đời của bạn!
she called him a shlepper because he never helps out.
cô ấy gọi anh ấy là một người làm công việc vặt vì anh ấy không bao giờ giúp đỡ.
being a shlepper isn't a bad thing; we all have our roles.
việc trở thành một người làm công việc vặt không phải là điều xấu; chúng ta đều có vai trò của mình.
after a long day, he felt like a total shlepper.
sau một ngày dài, anh ấy cảm thấy như một người làm công việc vặt hoàn toàn.
she doesn't want to be seen as a shlepper in her career.
cô ấy không muốn bị coi là một người làm công việc vặt trong sự nghiệp của mình.
he always ends up being the shlepper of the group.
anh ấy luôn trở thành người làm công việc vặt của nhóm.
it's hard to get ahead if you're just a shlepper.
thật khó để tiến lên nếu bạn chỉ là một người làm công việc vặt.
she joked about being a shlepper in her own home.
cô ấy đùa về việc trở thành một người làm công việc vặt ngay tại nhà mình.
don't let anyone call you a shlepper; you have potential!
đừng để ai đó gọi bạn là một người làm công việc vặt; bạn có tiềm năng!
shlepper bag
túi shlepper
shlepper duty
nhiệm vụ shlepper
shlepper role
vai trò shlepper
shlepper job
công việc shlepper
shlepper friend
bạn shlepper
shlepper service
dịch vụ shlepper
shlepper task
nhiệm vụ shlepper
shlepper load
tải shlepper
shlepper position
vị trí shlepper
he's just a shlepper trying to make ends meet.
anh ấy chỉ là một người làm công việc vặt để kiếm sống.
don't be a shlepper, take charge of your life!
đừng là một người làm công việc vặt, hãy nắm bắt cuộc đời của bạn!
she called him a shlepper because he never helps out.
cô ấy gọi anh ấy là một người làm công việc vặt vì anh ấy không bao giờ giúp đỡ.
being a shlepper isn't a bad thing; we all have our roles.
việc trở thành một người làm công việc vặt không phải là điều xấu; chúng ta đều có vai trò của mình.
after a long day, he felt like a total shlepper.
sau một ngày dài, anh ấy cảm thấy như một người làm công việc vặt hoàn toàn.
she doesn't want to be seen as a shlepper in her career.
cô ấy không muốn bị coi là một người làm công việc vặt trong sự nghiệp của mình.
he always ends up being the shlepper of the group.
anh ấy luôn trở thành người làm công việc vặt của nhóm.
it's hard to get ahead if you're just a shlepper.
thật khó để tiến lên nếu bạn chỉ là một người làm công việc vặt.
she joked about being a shlepper in her own home.
cô ấy đùa về việc trở thành một người làm công việc vặt ngay tại nhà mình.
don't let anyone call you a shlepper; you have potential!
đừng để ai đó gọi bạn là một người làm công việc vặt; bạn có tiềm năng!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay