shlepper

[Mỹ]/ˈʃlepə/
[Anh]/ˈʃlepər/

Dịch

n. người mang hoặc vận chuyển đồ vật; một người ngu ngốc hoặc vụng về
v. mang hoặc vận chuyển
Word Forms
số nhiềushleppers

Cụm từ & Cách kết hợp

shlepper bag

túi shlepper

shlepper duty

nhiệm vụ shlepper

shlepper role

vai trò shlepper

shlepper job

công việc shlepper

shlepper friend

bạn shlepper

shlepper service

dịch vụ shlepper

shlepper task

nhiệm vụ shlepper

shlepper load

tải shlepper

shlepper position

vị trí shlepper

Câu ví dụ

he's just a shlepper trying to make ends meet.

anh ấy chỉ là một người làm công việc vặt để kiếm sống.

don't be a shlepper, take charge of your life!

đừng là một người làm công việc vặt, hãy nắm bắt cuộc đời của bạn!

she called him a shlepper because he never helps out.

cô ấy gọi anh ấy là một người làm công việc vặt vì anh ấy không bao giờ giúp đỡ.

being a shlepper isn't a bad thing; we all have our roles.

việc trở thành một người làm công việc vặt không phải là điều xấu; chúng ta đều có vai trò của mình.

after a long day, he felt like a total shlepper.

sau một ngày dài, anh ấy cảm thấy như một người làm công việc vặt hoàn toàn.

she doesn't want to be seen as a shlepper in her career.

cô ấy không muốn bị coi là một người làm công việc vặt trong sự nghiệp của mình.

he always ends up being the shlepper of the group.

anh ấy luôn trở thành người làm công việc vặt của nhóm.

it's hard to get ahead if you're just a shlepper.

thật khó để tiến lên nếu bạn chỉ là một người làm công việc vặt.

she joked about being a shlepper in her own home.

cô ấy đùa về việc trở thành một người làm công việc vặt ngay tại nhà mình.

don't let anyone call you a shlepper; you have potential!

đừng để ai đó gọi bạn là một người làm công việc vặt; bạn có tiềm năng!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay