shlocks

[Mỹ]/ʃlɒks/
[Anh]/ʃlɑks/

Dịch

n.hàng hóa hoặc sản phẩm kém chất lượng

Cụm từ & Cách kết hợp

shlocks are great

shlocks thật tuyệt

shlocks of fun

shlocks vui nhộn

shlocks for sale

shlocks để bán

shlocks in stock

shlocks có sẵn

shlocks to buy

shlocks để mua

shlocks on sale

shlocks đang giảm giá

shlocks are awesome

shlocks thật tuyệt vời

shlocks for everyone

shlocks cho tất cả mọi người

shlocks are available

shlocks có sẵn

shlocks are popular

shlocks rất phổ biến

Câu ví dụ

shlocks are commonly used in construction.

shlocks thường được sử dụng trong xây dựng.

we need to order more shlocks for the project.

chúng ta cần đặt thêm shlocks cho dự án.

shlocks come in various sizes and shapes.

shlocks có nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau.

make sure to secure the shlocks properly.

hãy chắc chắn rằng bạn đã cố định shlocks một cách chắc chắn.

shlocks can be found at most hardware stores.

shlocks có thể được tìm thấy tại hầu hết các cửa hàng phần cứng.

using shlocks can improve the stability of the structure.

việc sử dụng shlocks có thể cải thiện sự ổn định của cấu trúc.

shlocks are essential for this type of installation.

shlocks là điều cần thiết cho loại cài đặt này.

check the quality of the shlocks before purchasing.

hãy kiểm tra chất lượng của shlocks trước khi mua.

shlocks should be stored in a dry place.

shlocks nên được bảo quản ở nơi khô ráo.

it's important to use the right type of shlocks.

rất quan trọng là phải sử dụng đúng loại shlocks.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay