| số nhiều | shnorrers |
old shnorrer
bọn xin đồ
shnorrers
thằng ăn xin đểu
shnorrer begging
thằng xin đồ già
the shnorrer
xin tiền
shnorrer asked
kẻ kiếm đồ
shnorrering
thợ xin đồ
shnorrer money
shnorrer refused
shnorrer again
old shnorrer
bọn xin đồ
shnorrers
thằng ăn xin đểu
shnorrer begging
thằng xin đồ già
the shnorrer
xin tiền
shnorrer asked
kẻ kiếm đồ
shnorrering
thợ xin đồ
shnorrer money
shnorrer refused
shnorrer again
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay