shoaling fish
cá bơi theo đàn
shoaling behavior
hành vi bơi theo đàn
shoaling species
các loài cá bơi theo đàn
shoaling patterns
mẫu hình bơi theo đàn
shoaling dynamics
động lực học bơi theo đàn
shoaling activity
hoạt động bơi theo đàn
shoaling habits
tập quán bơi theo đàn
shoaling groups
nhóm cá bơi theo đàn
shoaling advantages
những lợi ích của việc bơi theo đàn
fish are known for shoaling to avoid predators.
cá được biết đến với hành vi bầy đàn để tránh những kẻ săn mồi.
shoaling behavior is common among many species.
hành vi bầy đàn phổ biến ở nhiều loài.
during the summer, you can see shoaling fish near the shore.
vào mùa hè, bạn có thể thấy cá bầy đàn gần bờ biển.
shoaling helps fish conserve energy while swimming.
bầy đàn giúp cá tiết kiệm năng lượng khi bơi.
researchers study shoaling patterns to understand fish behavior.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các kiểu bầy đàn để hiểu hành vi của cá.
the shoaling of sardines creates a spectacular sight.
sự bầy đàn của cá trích tạo ra một cảnh tượng ngoạn mục.
shoaling can provide safety in numbers for small fish.
bầy đàn có thể mang lại sự an toàn số lượng cho cá nhỏ.
some fish shoal during mating season to attract partners.
một số loài cá bầy đàn trong mùa giao phối để thu hút bạn tình.
understanding shoaling behavior is important for conservation efforts.
hiểu hành vi bầy đàn rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
fish often shoal in response to environmental changes.
cá thường bầy đàn để phản ứng lại những thay đổi về môi trường.
shoaling fish
cá bơi theo đàn
shoaling behavior
hành vi bơi theo đàn
shoaling species
các loài cá bơi theo đàn
shoaling patterns
mẫu hình bơi theo đàn
shoaling dynamics
động lực học bơi theo đàn
shoaling activity
hoạt động bơi theo đàn
shoaling habits
tập quán bơi theo đàn
shoaling groups
nhóm cá bơi theo đàn
shoaling advantages
những lợi ích của việc bơi theo đàn
fish are known for shoaling to avoid predators.
cá được biết đến với hành vi bầy đàn để tránh những kẻ săn mồi.
shoaling behavior is common among many species.
hành vi bầy đàn phổ biến ở nhiều loài.
during the summer, you can see shoaling fish near the shore.
vào mùa hè, bạn có thể thấy cá bầy đàn gần bờ biển.
shoaling helps fish conserve energy while swimming.
bầy đàn giúp cá tiết kiệm năng lượng khi bơi.
researchers study shoaling patterns to understand fish behavior.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các kiểu bầy đàn để hiểu hành vi của cá.
the shoaling of sardines creates a spectacular sight.
sự bầy đàn của cá trích tạo ra một cảnh tượng ngoạn mục.
shoaling can provide safety in numbers for small fish.
bầy đàn có thể mang lại sự an toàn số lượng cho cá nhỏ.
some fish shoal during mating season to attract partners.
một số loài cá bầy đàn trong mùa giao phối để thu hút bạn tình.
understanding shoaling behavior is important for conservation efforts.
hiểu hành vi bầy đàn rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
fish often shoal in response to environmental changes.
cá thường bầy đàn để phản ứng lại những thay đổi về môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay