| số nhiều | shoats |
young shoat
shoat non trẻ
feed shoat
cho shoat ăn
shoat pen
chuồng nuôi shoat
healthy shoat
shoat khỏe mạnh
weaning shoat
shoat cai sữa
shoat growth
sự phát triển của shoat
shoat management
quản lý shoat
shoat nutrition
dinh dưỡng cho shoat
market shoat
shoat bán
shoat breed
giống shoat
the farmer raised a shoat on his small farm.
Người nông dân đã nuôi một con lợn con trên trang trại nhỏ của mình.
a shoat is a young pig that is often weaned.
Một con lợn con là một con lợn non thường được cai sữa.
she was excited to see the shoat running around the pen.
Cô ấy rất vui khi thấy lợn con chạy xung quanh chuồng.
he decided to sell the shoat at the local market.
Anh quyết định bán lợn con tại chợ địa phương.
the shoat quickly grew into a healthy pig.
Lợn con nhanh chóng lớn lên thành một con lợn khỏe mạnh.
farmers often choose shoats for their breeding programs.
Người nông dân thường chọn lợn con cho các chương trình giống của họ.
they fed the shoat special grain to promote growth.
Họ cho lợn con ăn ngũ cốc đặc biệt để thúc đẩy sự phát triển.
the shoat was playful and loved to explore the yard.
Lợn con rất nghịch ngợm và thích khám phá sân.
raising shoats can be a profitable venture for farmers.
Việc nuôi lợn con có thể là một hoạt động có lợi nhuận cho nông dân.
in the spring, the shoats are often seen in the fields.
Vào mùa xuân, lợn con thường được nhìn thấy trên các cánh đồng.
young shoat
shoat non trẻ
feed shoat
cho shoat ăn
shoat pen
chuồng nuôi shoat
healthy shoat
shoat khỏe mạnh
weaning shoat
shoat cai sữa
shoat growth
sự phát triển của shoat
shoat management
quản lý shoat
shoat nutrition
dinh dưỡng cho shoat
market shoat
shoat bán
shoat breed
giống shoat
the farmer raised a shoat on his small farm.
Người nông dân đã nuôi một con lợn con trên trang trại nhỏ của mình.
a shoat is a young pig that is often weaned.
Một con lợn con là một con lợn non thường được cai sữa.
she was excited to see the shoat running around the pen.
Cô ấy rất vui khi thấy lợn con chạy xung quanh chuồng.
he decided to sell the shoat at the local market.
Anh quyết định bán lợn con tại chợ địa phương.
the shoat quickly grew into a healthy pig.
Lợn con nhanh chóng lớn lên thành một con lợn khỏe mạnh.
farmers often choose shoats for their breeding programs.
Người nông dân thường chọn lợn con cho các chương trình giống của họ.
they fed the shoat special grain to promote growth.
Họ cho lợn con ăn ngũ cốc đặc biệt để thúc đẩy sự phát triển.
the shoat was playful and loved to explore the yard.
Lợn con rất nghịch ngợm và thích khám phá sân.
raising shoats can be a profitable venture for farmers.
Việc nuôi lợn con có thể là một hoạt động có lợi nhuận cho nông dân.
in the spring, the shoats are often seen in the fields.
Vào mùa xuân, lợn con thường được nhìn thấy trên các cánh đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay