shoat

[Mỹ]/ʃoʊt/
[Anh]/ʃoʊt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con lợn con; một con lợn dưới một năm tuổi
Word Forms
số nhiềushoats

Cụm từ & Cách kết hợp

young shoat

shoat non trẻ

feed shoat

cho shoat ăn

shoat pen

chuồng nuôi shoat

healthy shoat

shoat khỏe mạnh

weaning shoat

shoat cai sữa

shoat growth

sự phát triển của shoat

shoat management

quản lý shoat

shoat nutrition

dinh dưỡng cho shoat

market shoat

shoat bán

shoat breed

giống shoat

Câu ví dụ

the farmer raised a shoat on his small farm.

Người nông dân đã nuôi một con lợn con trên trang trại nhỏ của mình.

a shoat is a young pig that is often weaned.

Một con lợn con là một con lợn non thường được cai sữa.

she was excited to see the shoat running around the pen.

Cô ấy rất vui khi thấy lợn con chạy xung quanh chuồng.

he decided to sell the shoat at the local market.

Anh quyết định bán lợn con tại chợ địa phương.

the shoat quickly grew into a healthy pig.

Lợn con nhanh chóng lớn lên thành một con lợn khỏe mạnh.

farmers often choose shoats for their breeding programs.

Người nông dân thường chọn lợn con cho các chương trình giống của họ.

they fed the shoat special grain to promote growth.

Họ cho lợn con ăn ngũ cốc đặc biệt để thúc đẩy sự phát triển.

the shoat was playful and loved to explore the yard.

Lợn con rất nghịch ngợm và thích khám phá sân.

raising shoats can be a profitable venture for farmers.

Việc nuôi lợn con có thể là một hoạt động có lợi nhuận cho nông dân.

in the spring, the shoats are often seen in the fields.

Vào mùa xuân, lợn con thường được nhìn thấy trên các cánh đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay