I was a shocker when I was younger.
Tôi đã là một cú sốc khi còn trẻ.
The plot twist at the end of the movie was a real shocker.
Nghiệt vụ bất ngờ ở cuối phim là một cú sốc thực sự.
The team's unexpected victory was a real shocker.
Chiến thắng bất ngờ của đội là một cú sốc thực sự.
The scandal was a real shocker for the community.
Vụ bê bối là một cú sốc thực sự đối với cộng đồng.
The sudden resignation of the CEO was a shocker for the company.
Việc từ chức đột ngột của CEO là một cú sốc đối với công ty.
The revelation of the secret was a shocker for everyone involved.
Việc tiết lộ bí mật là một cú sốc đối với tất cả những người liên quan.
The unexpected announcement was a real shocker for the audience.
Thông báo bất ngờ là một cú sốc thực sự đối với khán giả.
The scandalous affair was a real shocker for the family.
Mối quan hệ bất chính là một cú sốc thực sự đối với gia đình.
The sudden change in plans was a shocker for everyone.
Sự thay đổi kế hoạch đột ngột là một cú sốc đối với tất cả mọi người.
The shocking news was a real shocker for the entire industry.
Tin tức gây sốc là một cú sốc thực sự đối với toàn bộ ngành công nghiệp.
The unexpected twist in the story was a real shocker for the readers.
Nghiệt vụ bất ngờ trong câu chuyện là một cú sốc thực sự đối với độc giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay