big shockers
sốc lớn
real shockers
sốc thật
unexpected shockers
sốc bất ngờ
surprise shockers
sốc ngạc nhiên
shockers ahead
sốc sắp tới
shockers revealed
sốc bị tiết lộ
major shockers
sốc lớn
shockers coming
sốc sắp đến
shockers exposed
sốc bị phơi bày
daily shockers
sốc hàng ngày
there were some real shockers in the game last night.
Có một vài cú sốc thực sự trong trận đấu tối qua.
the news of the merger came as a shocker to the employees.
Tin tức về việc sáp nhập là một cú sốc đối với nhân viên.
her sudden resignation was one of the biggest shockers of the year.
Việc từ chức đột ngột của cô ấy là một trong những cú sốc lớn nhất năm.
we witnessed several shockers during the election results.
Chúng tôi đã chứng kiến nhiều cú sốc trong quá trình công bố kết quả bầu cử.
the plot twist in the movie was a real shocker.
Nghiệt vụ trong phim là một cú sốc thực sự.
his decision to leave the company was a shocker to everyone.
Quyết định rời khỏi công ty của anh ấy là một cú sốc đối với tất cả mọi người.
there were a few shockers in the latest sports highlights.
Có một vài cú sốc trong những khoảnh khắc nổi bật thể thao mới nhất.
the unexpected plot twists were shockers that kept the audience engaged.
Những cú ngoặt bất ngờ trong cốt truyện là những cú sốc khiến khán giả luôn bị cuốn hút.
her shocking confession was a true shocker for everyone in the room.
Lời thú nhận gây sốc của cô ấy là một cú sốc thực sự đối với tất cả mọi người trong phòng.
the latest fashion trends brought a few shockers to the runway.
Những xu hướng thời trang mới nhất đã mang đến một vài cú sốc trên sàn diễn.
big shockers
sốc lớn
real shockers
sốc thật
unexpected shockers
sốc bất ngờ
surprise shockers
sốc ngạc nhiên
shockers ahead
sốc sắp tới
shockers revealed
sốc bị tiết lộ
major shockers
sốc lớn
shockers coming
sốc sắp đến
shockers exposed
sốc bị phơi bày
daily shockers
sốc hàng ngày
there were some real shockers in the game last night.
Có một vài cú sốc thực sự trong trận đấu tối qua.
the news of the merger came as a shocker to the employees.
Tin tức về việc sáp nhập là một cú sốc đối với nhân viên.
her sudden resignation was one of the biggest shockers of the year.
Việc từ chức đột ngột của cô ấy là một trong những cú sốc lớn nhất năm.
we witnessed several shockers during the election results.
Chúng tôi đã chứng kiến nhiều cú sốc trong quá trình công bố kết quả bầu cử.
the plot twist in the movie was a real shocker.
Nghiệt vụ trong phim là một cú sốc thực sự.
his decision to leave the company was a shocker to everyone.
Quyết định rời khỏi công ty của anh ấy là một cú sốc đối với tất cả mọi người.
there were a few shockers in the latest sports highlights.
Có một vài cú sốc trong những khoảnh khắc nổi bật thể thao mới nhất.
the unexpected plot twists were shockers that kept the audience engaged.
Những cú ngoặt bất ngờ trong cốt truyện là những cú sốc khiến khán giả luôn bị cuốn hút.
her shocking confession was a true shocker for everyone in the room.
Lời thú nhận gây sốc của cô ấy là một cú sốc thực sự đối với tất cả mọi người trong phòng.
the latest fashion trends brought a few shockers to the runway.
Những xu hướng thời trang mới nhất đã mang đến một vài cú sốc trên sàn diễn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay