avoid anti-climaxes
Tránh những kết thúc không có kịch tính
full of anti-climaxes
Đầy những kết thúc không có kịch tính
ending in anti-climaxes
Kết thúc bằng những kết thúc không có kịch tính
series of anti-climaxes
Một chuỗi những kết thúc không có kịch tính
prone to anti-climaxes
Dễ dẫn đến những kết thúc không có kịch tính
despite anti-climaxes
Dù có những kết thúc không có kịch tính
anticipating anti-climaxes
Dự đoán những kết thúc không có kịch tính
avoiding anti-climaxes
Tránh những kết thúc không có kịch tính
marked by anti-climaxes
Được đánh dấu bởi những kết thúc không có kịch tính
filled with anti-climaxes
Đầy những kết thúc không có kịch tính
the elaborate heist plan ended with a simple, awkward apology – a classic anti-climax.
Kế hoạch cướp tài sản tinh vi kết thúc bằng một lời xin lỗi đơn giản, ngượng ngùng – một cái kết phẳng lặng kinh điển.
after weeks of build-up, the film's ending was a disappointing anti-climax for many viewers.
Sau nhiều tuần xây dựng, kết thúc của bộ phim là một cái kết phẳng lặng khiến nhiều khán giả thất vọng.
the dramatic thunderstorm finally arrived, only to reveal a single, lost kitten – a frustrating anti-climax.
Cơn mưa lớn đầy kịch tính cuối cùng cũng đến, nhưng chỉ để lộ ra một chú mèo con lạc đường – một cái kết phẳng lặng gây thất vọng.
he anticipated a grand proposal, but received a coupon for discounted ice cream – a painful anti-climax.
Anh ấy mong đợi một lời cầu hôn hoành tráng, nhưng chỉ nhận được một phiếu giảm giá kem – một cái kết phẳng lặng đau lòng.
the suspenseful chase scene culminated in a spilled cup of coffee – a humorous anti-climax.
Đoạn truy đuổi đầy kịch tính kết thúc bằng việc làm đổ một ly cà phê – một cái kết phẳng lặng hài hước.
the novel's lengthy prologue led to a surprisingly mundane and predictable anti-climax.
Đoạn mở đầu dài dòng của tiểu thuyết dẫn đến một cái kết phẳng lặng nhàm chán và dễ đoán một cách bất ngờ.
the speaker promised groundbreaking revelations, but delivered a series of anti-climaxes about office supplies.
Người phát biểu hứa hẹn những tiết lộ đột phá, nhưng lại mang đến một chuỗi những cái kết phẳng lặng liên quan đến văn phòng phẩm.
the band's concert began with soaring guitar riffs, only to transition into a quiet acoustic anti-climax.
Trận nhạc của ban nhạc bắt đầu bằng những nốt đàn guitar vang dội, nhưng rồi chuyển sang một cái kết phẳng lặng acoustic yên tĩnh.
the investigation into the missing jewels took months, ultimately revealing a simple case of misplacement – a stark anti-climax.
Việc điều tra về những viên ngọc trai mất tích kéo dài nhiều tháng, cuối cùng chỉ tiết lộ một trường hợp đơn giản là bị cất sai chỗ – một cái kết phẳng lặng rõ rệt.
after a tense argument, she simply smiled and offered him a cup of tea – a gentle anti-climax.
Sau một cuộc tranh cãi căng thẳng, cô ấy chỉ mỉm cười và đưa cho anh một tách trà – một cái kết phẳng lặng nhẹ nhàng.
the team worked tirelessly for months, only to discover the project was cancelled – a bitter anti-climax.
Đội ngũ làm việc không ngừng nghỉ trong nhiều tháng, chỉ để phát hiện ra dự án đã bị hủy bỏ – một cái kết phẳng lặng đắng cay.
avoid anti-climaxes
Tránh những kết thúc không có kịch tính
full of anti-climaxes
Đầy những kết thúc không có kịch tính
ending in anti-climaxes
Kết thúc bằng những kết thúc không có kịch tính
series of anti-climaxes
Một chuỗi những kết thúc không có kịch tính
prone to anti-climaxes
Dễ dẫn đến những kết thúc không có kịch tính
despite anti-climaxes
Dù có những kết thúc không có kịch tính
anticipating anti-climaxes
Dự đoán những kết thúc không có kịch tính
avoiding anti-climaxes
Tránh những kết thúc không có kịch tính
marked by anti-climaxes
Được đánh dấu bởi những kết thúc không có kịch tính
filled with anti-climaxes
Đầy những kết thúc không có kịch tính
the elaborate heist plan ended with a simple, awkward apology – a classic anti-climax.
Kế hoạch cướp tài sản tinh vi kết thúc bằng một lời xin lỗi đơn giản, ngượng ngùng – một cái kết phẳng lặng kinh điển.
after weeks of build-up, the film's ending was a disappointing anti-climax for many viewers.
Sau nhiều tuần xây dựng, kết thúc của bộ phim là một cái kết phẳng lặng khiến nhiều khán giả thất vọng.
the dramatic thunderstorm finally arrived, only to reveal a single, lost kitten – a frustrating anti-climax.
Cơn mưa lớn đầy kịch tính cuối cùng cũng đến, nhưng chỉ để lộ ra một chú mèo con lạc đường – một cái kết phẳng lặng gây thất vọng.
he anticipated a grand proposal, but received a coupon for discounted ice cream – a painful anti-climax.
Anh ấy mong đợi một lời cầu hôn hoành tráng, nhưng chỉ nhận được một phiếu giảm giá kem – một cái kết phẳng lặng đau lòng.
the suspenseful chase scene culminated in a spilled cup of coffee – a humorous anti-climax.
Đoạn truy đuổi đầy kịch tính kết thúc bằng việc làm đổ một ly cà phê – một cái kết phẳng lặng hài hước.
the novel's lengthy prologue led to a surprisingly mundane and predictable anti-climax.
Đoạn mở đầu dài dòng của tiểu thuyết dẫn đến một cái kết phẳng lặng nhàm chán và dễ đoán một cách bất ngờ.
the speaker promised groundbreaking revelations, but delivered a series of anti-climaxes about office supplies.
Người phát biểu hứa hẹn những tiết lộ đột phá, nhưng lại mang đến một chuỗi những cái kết phẳng lặng liên quan đến văn phòng phẩm.
the band's concert began with soaring guitar riffs, only to transition into a quiet acoustic anti-climax.
Trận nhạc của ban nhạc bắt đầu bằng những nốt đàn guitar vang dội, nhưng rồi chuyển sang một cái kết phẳng lặng acoustic yên tĩnh.
the investigation into the missing jewels took months, ultimately revealing a simple case of misplacement – a stark anti-climax.
Việc điều tra về những viên ngọc trai mất tích kéo dài nhiều tháng, cuối cùng chỉ tiết lộ một trường hợp đơn giản là bị cất sai chỗ – một cái kết phẳng lặng rõ rệt.
after a tense argument, she simply smiled and offered him a cup of tea – a gentle anti-climax.
Sau một cuộc tranh cãi căng thẳng, cô ấy chỉ mỉm cười và đưa cho anh một tách trà – một cái kết phẳng lặng nhẹ nhàng.
the team worked tirelessly for months, only to discover the project was cancelled – a bitter anti-climax.
Đội ngũ làm việc không ngừng nghỉ trong nhiều tháng, chỉ để phát hiện ra dự án đã bị hủy bỏ – một cái kết phẳng lặng đắng cay.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now