shoehorns are useful
các dụng cụ hỗ trợ mang giày rất hữu ích
shoehorns for boots
dụng cụ hỗ trợ mang giày cho ủng
shoehorns help fit
dụng cụ hỗ trợ giúp mang vừa
shoehorns in stores
dụng cụ hỗ trợ mang giày trong cửa hàng
shoehorns for seniors
dụng cụ hỗ trợ mang giày cho người cao tuổi
shoehorns are essential
các dụng cụ hỗ trợ mang giày là cần thiết
shoehorns for children
dụng cụ hỗ trợ mang giày cho trẻ em
he used shoehorns to easily slip on his new shoes.
anh ấy đã sử dụng những chiếc gọng giày để dễ dàng mang đôi giày mới của mình.
shoehorns can help preserve the shape of your shoes.
gọng giày có thể giúp bảo quản hình dạng của giày của bạn.
she always keeps a pair of shoehorns in her closet.
cô ấy luôn giữ một cặp gọng giày trong tủ quần áo của mình.
using shoehorns can prevent damage to the heel of your shoes.
việc sử dụng gọng giày có thể ngăn ngừa hư hỏng gót giày của bạn.
he gifted her decorative shoehorns for her birthday.
anh ấy tặng cô ấy một cặp gọng giày trang trí nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
many people overlook the benefits of using shoehorns.
rất nhiều người bỏ qua những lợi ích của việc sử dụng gọng giày.
she demonstrated how to use shoehorns correctly.
cô ấy đã chứng minh cách sử dụng gọng giày đúng cách.
he prefers shoehorns made of wood for their durability.
anh ấy thích gọng giày làm bằng gỗ vì độ bền của chúng.
using shoehorns can make putting on shoes a lot easier.
việc sử dụng gọng giày có thể khiến việc mang giày dễ dàng hơn nhiều.
she always carries a compact shoehorn in her bag.
cô ấy luôn mang theo một chiếc gọng giày nhỏ gọn trong túi của mình.
shoehorns are useful
các dụng cụ hỗ trợ mang giày rất hữu ích
shoehorns for boots
dụng cụ hỗ trợ mang giày cho ủng
shoehorns help fit
dụng cụ hỗ trợ giúp mang vừa
shoehorns in stores
dụng cụ hỗ trợ mang giày trong cửa hàng
shoehorns for seniors
dụng cụ hỗ trợ mang giày cho người cao tuổi
shoehorns are essential
các dụng cụ hỗ trợ mang giày là cần thiết
shoehorns for children
dụng cụ hỗ trợ mang giày cho trẻ em
he used shoehorns to easily slip on his new shoes.
anh ấy đã sử dụng những chiếc gọng giày để dễ dàng mang đôi giày mới của mình.
shoehorns can help preserve the shape of your shoes.
gọng giày có thể giúp bảo quản hình dạng của giày của bạn.
she always keeps a pair of shoehorns in her closet.
cô ấy luôn giữ một cặp gọng giày trong tủ quần áo của mình.
using shoehorns can prevent damage to the heel of your shoes.
việc sử dụng gọng giày có thể ngăn ngừa hư hỏng gót giày của bạn.
he gifted her decorative shoehorns for her birthday.
anh ấy tặng cô ấy một cặp gọng giày trang trí nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
many people overlook the benefits of using shoehorns.
rất nhiều người bỏ qua những lợi ích của việc sử dụng gọng giày.
she demonstrated how to use shoehorns correctly.
cô ấy đã chứng minh cách sử dụng gọng giày đúng cách.
he prefers shoehorns made of wood for their durability.
anh ấy thích gọng giày làm bằng gỗ vì độ bền của chúng.
using shoehorns can make putting on shoes a lot easier.
việc sử dụng gọng giày có thể khiến việc mang giày dễ dàng hơn nhiều.
she always carries a compact shoehorn in her bag.
cô ấy luôn mang theo một chiếc gọng giày nhỏ gọn trong túi của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay