shoemakings

[Mỹ]/ˈʃuːmeɪkɪŋz/
[Anh]/ˈʃuːmeɪkɪŋz/

Dịch

n. nghề thủ công hoặc quá trình làm giày; hành động sửa giày

Cụm từ & Cách kết hợp

shoemakings process

quy trình sản xuất giày dép

shoemakings workshop

xưởng sản xuất giày dép

shoemakings techniques

kỹ thuật sản xuất giày dép

shoemakings materials

nguyên liệu sản xuất giày dép

shoemakings skills

kỹ năng sản xuất giày dép

shoemakings industry

ngành công nghiệp sản xuất giày dép

shoemakings tools

dụng cụ sản xuất giày dép

shoemakings design

thiết kế sản xuất giày dép

shoemakings standards

tiêu chuẩn sản xuất giày dép

shoemakings art

nghệ thuật sản xuất giày dép

Câu ví dụ

shoemakings require a great deal of craftsmanship.

nghề làm giày dép đòi hỏi rất nhiều kỹ thuật thủ công.

many cultures have their own unique shoemakings.

nhiều nền văn hóa có những nghề làm giày dép độc đáo của riêng họ.

he learned the art of shoemakings from his grandfather.

anh đã học được nghệ thuật làm giày dép từ ông nội của mình.

innovative shoemakings can lead to more comfortable footwear.

những nghề làm giày dép sáng tạo có thể dẫn đến giày dép thoải mái hơn.

sustainable materials are becoming popular in shoemakings.

những vật liệu bền vững ngày càng trở nên phổ biến trong nghề làm giày dép.

traditional shoemakings often use hand-stitched techniques.

những nghề làm giày dép truyền thống thường sử dụng các kỹ thuật may thủ công.

she has a passion for shoemakings and design.

cô ấy có đam mê với nghề làm giày dép và thiết kế.

quality shoemakings can significantly affect shoe durability.

những nghề làm giày dép chất lượng có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ bền của giày dép.

artisan shoemakings are often more expensive than mass-produced shoes.

những nghề làm giày dép thủ công thường đắt hơn so với giày sản xuất hàng loạt.

he opened a workshop specializing in custom shoemakings.

anh đã mở một xưởng chuyên về nghề làm giày dép theo yêu cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay