new shoess
giày mới
red shoess
giày màu đỏ
comfortable shoess
giày thoải mái
expensive shoess
giày đắt tiền
designer shoess
giày thiết kế
running shoess
giày chạy bộ
fashionable shoess
giày thời trang
clean shoess
giày sạch
high shoess
giày cao
old shoess
giày cũ
she bought a new pair of shoes for the party.
Cô ấy đã mua một đôi giày mới cho buổi tiệc.
these shoes are very comfortable to wear.
Những đôi giày này rất thoải mái khi mang.
he always keeps his shoes neatly organized.
Anh ấy luôn giữ cho đôi giày của mình được sắp xếp gọn gàng.
my favorite shoes are on sale this week.
Những đôi giày yêu thích của tôi đang được giảm giá tuần này.
she has a collection of designer shoes.
Cô ấy có một bộ sưu tập giày thiết kế.
don't forget to clean your shoes before the event.
Đừng quên làm sạch giày của bạn trước sự kiện.
he stepped into the puddle and soaked his shoes.
Anh ấy đã bước vào vũng nước và làm ướt đôi giày của mình.
they always wear matching shoes to their performances.
Họ luôn mang giày phù hợp với trang phục biểu diễn của họ.
she prefers high-heeled shoes for formal occasions.
Cô ấy thích giày cao gót cho những dịp trang trọng.
new shoess
giày mới
red shoess
giày màu đỏ
comfortable shoess
giày thoải mái
expensive shoess
giày đắt tiền
designer shoess
giày thiết kế
running shoess
giày chạy bộ
fashionable shoess
giày thời trang
clean shoess
giày sạch
high shoess
giày cao
old shoess
giày cũ
she bought a new pair of shoes for the party.
Cô ấy đã mua một đôi giày mới cho buổi tiệc.
these shoes are very comfortable to wear.
Những đôi giày này rất thoải mái khi mang.
he always keeps his shoes neatly organized.
Anh ấy luôn giữ cho đôi giày của mình được sắp xếp gọn gàng.
my favorite shoes are on sale this week.
Những đôi giày yêu thích của tôi đang được giảm giá tuần này.
she has a collection of designer shoes.
Cô ấy có một bộ sưu tập giày thiết kế.
don't forget to clean your shoes before the event.
Đừng quên làm sạch giày của bạn trước sự kiện.
he stepped into the puddle and soaked his shoes.
Anh ấy đã bước vào vũng nước và làm ướt đôi giày của mình.
they always wear matching shoes to their performances.
Họ luôn mang giày phù hợp với trang phục biểu diễn của họ.
she prefers high-heeled shoes for formal occasions.
Cô ấy thích giày cao gót cho những dịp trang trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay