shoess

[Mỹ]/ʃuːz/
[Anh]/ʃuːz/

Dịch

n. dạng số nhiều của giày

Cụm từ & Cách kết hợp

new shoess

giày mới

red shoess

giày màu đỏ

comfortable shoess

giày thoải mái

expensive shoess

giày đắt tiền

designer shoess

giày thiết kế

running shoess

giày chạy bộ

fashionable shoess

giày thời trang

clean shoess

giày sạch

high shoess

giày cao

old shoess

giày cũ

Câu ví dụ

she bought a new pair of shoes for the party.

Cô ấy đã mua một đôi giày mới cho buổi tiệc.

these shoes are very comfortable to wear.

Những đôi giày này rất thoải mái khi mang.

he always keeps his shoes neatly organized.

Anh ấy luôn giữ cho đôi giày của mình được sắp xếp gọn gàng.

my favorite shoes are on sale this week.

Những đôi giày yêu thích của tôi đang được giảm giá tuần này.

she has a collection of designer shoes.

Cô ấy có một bộ sưu tập giày thiết kế.

don't forget to clean your shoes before the event.

Đừng quên làm sạch giày của bạn trước sự kiện.

he stepped into the puddle and soaked his shoes.

Anh ấy đã bước vào vũng nước và làm ướt đôi giày của mình.

they always wear matching shoes to their performances.

Họ luôn mang giày phù hợp với trang phục biểu diễn của họ.

she prefers high-heeled shoes for formal occasions.

Cô ấy thích giày cao gót cho những dịp trang trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay