shopfitting

[Mỹ]/ˈʃɒpfɪtɪŋ/
[Anh]/ˈʃɑːpfɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Ngành trang trí cửa hàng, lắp đặt thiết bị cửa hàng
Các dạng của từ
số nhiềushopfittings

Cụm từ & Cách kết hợp

shopfitting company

công ty trang trí nội thất cửa hàng

shopfitting industry

ngành trang trí cửa hàng

shopfitting costs

chi phí trang trí cửa hàng

shopfitting materials

vật liệu trang trí cửa hàng

shopfitting design

thiết kế trang trí cửa hàng

shopfitting services

dịch vụ trang trí cửa hàng

shopfitting project

dự án trang trí cửa hàng

commercial shopfitting

trang trí cửa hàng thương mại

shopfitting contractor

nhà thầu trang trí cửa hàng

shopfitting equipment

thiết bị trang trí cửa hàng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay