shortie

[Mỹ]/ˈʃɔːti/
[Anh]/ˈʃɔrti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người thấp; cái gì đó đặc biệt ngắn (đặc biệt là quần áo, quần)
Word Forms
số nhiềushorties

Cụm từ & Cách kết hợp

hey shortie

ơi ngắn ngủi

shortie, please

ơi ngắn ngủi, làm ơn

what's up shortie

ơi ngắn ngủi, sao rồi?

shortie, relax

ơi ngắn ngủi, thư giãn đi

look, shortie

nhìn này, ngắn ngủi

shortie style

phong cách ngắn ngủi

my shortie

người ngắn ngủi của tôi

shortie vibes

cảm giác ngắn ngủi

shortie love

tình yêu ngắn ngủi

little shortie

ngắn ngủi nhỏ bé

Câu ví dụ

hey shortie, want to grab some coffee?

này cục cún, muốn đi uống cà phê không?

shortie, you really know how to dance!

cục cún, cậu nhảy giỏi thật đấy!

don't worry, shortie, i've got your back.

đừng lo, cục cún, tớ bảo vệ cậu.

shortie, can you help me with this project?

cục cún, cậu có thể giúp tớ với dự án này không?

look at that shortie running so fast!

nhìn cục cún đó chạy nhanh quá!

shortie, you always make me smile.

cục cún, cậu luôn làm tớ cười.

what do you think, shortie, should we go?

cậu nghĩ sao, cục cún, chúng ta đi chứ?

shortie, you're the best friend i could ask for.

cục cún, cậu là người bạn tốt nhất mà tớ có thể tìm được.

hey shortie, let's take a selfie!

này cục cún, chúng ta chụp ảnh tự sướng đi!

shortie, your laughter is contagious!

tiếng cười của cục cún thật lây lan!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay