shotes

[Mỹ]/ʃoʊt/
[Anh]/ʃoʊt/

Dịch

n. lợn con; người vô dụng (tương đương với shoat)

Cụm từ & Cách kết hợp

short shote

phim ngắn

shote story

truyện ngắn

shote break

nghỉ ngắn

shote film

phim ngắn

shote term

thời gian ngắn

shote notice

thông báo ngắn

shote game

trò chơi ngắn

shote message

tin nhắn ngắn

shote answer

câu trả lời ngắn

shote period

giai đoạn ngắn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay