short shote
phim ngắn
shote story
truyện ngắn
shote break
nghỉ ngắn
shote film
phim ngắn
shote term
thời gian ngắn
shote notice
thông báo ngắn
shote game
trò chơi ngắn
shote message
tin nhắn ngắn
shote answer
câu trả lời ngắn
shote period
giai đoạn ngắn
short shote
phim ngắn
shote story
truyện ngắn
shote break
nghỉ ngắn
shote film
phim ngắn
shote term
thời gian ngắn
shote notice
thông báo ngắn
shote game
trò chơi ngắn
shote message
tin nhắn ngắn
shote answer
câu trả lời ngắn
shote period
giai đoạn ngắn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay