showcave tours
Vietnamese_translation
showcave formations
Vietnamese_translation
showcave visit
Vietnamese_translation
showcave exploration
Vietnamese_translation
showcave geology
Vietnamese_translation
many tourists visit the show caves in this region every summer.
Nhiều du khách đến thăm các hang động biểu diễn ở khu vực này mỗi mùa hè.
local authorities developed the natural caverns into popular show caves.
Các cơ quan địa phương đã phát triển các hang động tự nhiên thành các hang động biểu diễn phổ biến.
the guide led us deep into the illuminated show cave.
Hướng dẫn viên dẫn chúng tôi sâu vào hang động biểu diễn được chiếu sáng.
these ancient show caves feature stunning stalactites and stalagmites.
Các hang động biểu diễn cổ đại này có những khối nhũ đá và nhũ đá tuyệt đẹp.
admission tickets for the show cave can be purchased online.
Vé vào cửa cho hang động biểu diễn có thể được mua trực tuyến.
massive lighting systems are installed inside the modern show cave.
Hệ thống chiếu sáng lớn được lắp đặt bên trong hang động biểu diễn hiện đại.
visitors must follow the designated path inside the show cave.
Khách tham quan phải đi theo lối đi được chỉ định bên trong hang động biểu diễn.
archaeologists recently discovered new artifacts within this show cave.
Các nhà khảo cổ học gần đây đã phát hiện ra những hiện vật mới trong hang động biểu diễn này.
the temperature remains constant throughout the year in the show cave.
Nhiệt độ duy trì ổn định suốt năm trong hang động biểu diễn.
conservation efforts are crucial to protect the ecosystem of show caves.
Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ hệ sinh thái của các hang động biểu diễn.
photography is strictly prohibited in some parts of the show cave.
Chụp ảnh bị cấm tuyệt đối ở một số khu vực trong hang động biểu diễn.
the national park is famous for its extensive network of show caves.
Công viên quốc gia nổi tiếng với mạng lưới hang động biểu diễn rộng lớn của nó.
showcave tours
Vietnamese_translation
showcave formations
Vietnamese_translation
showcave visit
Vietnamese_translation
showcave exploration
Vietnamese_translation
showcave geology
Vietnamese_translation
many tourists visit the show caves in this region every summer.
Nhiều du khách đến thăm các hang động biểu diễn ở khu vực này mỗi mùa hè.
local authorities developed the natural caverns into popular show caves.
Các cơ quan địa phương đã phát triển các hang động tự nhiên thành các hang động biểu diễn phổ biến.
the guide led us deep into the illuminated show cave.
Hướng dẫn viên dẫn chúng tôi sâu vào hang động biểu diễn được chiếu sáng.
these ancient show caves feature stunning stalactites and stalagmites.
Các hang động biểu diễn cổ đại này có những khối nhũ đá và nhũ đá tuyệt đẹp.
admission tickets for the show cave can be purchased online.
Vé vào cửa cho hang động biểu diễn có thể được mua trực tuyến.
massive lighting systems are installed inside the modern show cave.
Hệ thống chiếu sáng lớn được lắp đặt bên trong hang động biểu diễn hiện đại.
visitors must follow the designated path inside the show cave.
Khách tham quan phải đi theo lối đi được chỉ định bên trong hang động biểu diễn.
archaeologists recently discovered new artifacts within this show cave.
Các nhà khảo cổ học gần đây đã phát hiện ra những hiện vật mới trong hang động biểu diễn này.
the temperature remains constant throughout the year in the show cave.
Nhiệt độ duy trì ổn định suốt năm trong hang động biểu diễn.
conservation efforts are crucial to protect the ecosystem of show caves.
Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ hệ sinh thái của các hang động biểu diễn.
photography is strictly prohibited in some parts of the show cave.
Chụp ảnh bị cấm tuyệt đối ở một số khu vực trong hang động biểu diễn.
the national park is famous for its extensive network of show caves.
Công viên quốc gia nổi tiếng với mạng lưới hang động biểu diễn rộng lớn của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay