the student shows great promise in mathematics.
Học sinh này tỏ ra很有潜力 trong toán học.
she always shows respect to her elders.
Cô ấy luôn tỏ ra tôn trọng người lớn tuổi.
he shows no interest in sports.
Anh ấy không tỏ ra quan tâm đến thể thao.
the data shows clear evidence of climate change.
Dữ liệu cho thấy bằng chứng rõ ràng về biến đổi khí hậu.
mother shows affection to her children every day.
Mẹ luôn thể hiện tình yêu thương với các con mỗi ngày.
the teacher shows patience with struggling students.
Giáo viên thể hiện sự kiên nhẫn với những học sinh gặp khó khăn.
his actions show wisdom beyond his years.
Hành động của anh ấy thể hiện sự khôn ngoan vượt qua tuổi tác.
the company shows leadership in environmental initiatives.
Công ty thể hiện vai trò lãnh đạo trong các sáng kiến môi trường.
she shows initiative by starting her own business.
Cô ấy thể hiện tinh thần chủ động bằng cách bắt đầu kinh doanh riêng.
he shows courage in facing difficult challenges.
Anh ấy thể hiện lòng dũng cảm khi đối mặt với những thử thách khó khăn.
the photograph shows signs of aging.
Ảnh chụp cho thấy dấu hiệu của lão hóa.
we show gratitude for your help.
Chúng tôi bày tỏ lòng biết ơn vì sự giúp đỡ của bạn.
the student shows great promise in mathematics.
Học sinh này tỏ ra很有潜力 trong toán học.
she always shows respect to her elders.
Cô ấy luôn tỏ ra tôn trọng người lớn tuổi.
he shows no interest in sports.
Anh ấy không tỏ ra quan tâm đến thể thao.
the data shows clear evidence of climate change.
Dữ liệu cho thấy bằng chứng rõ ràng về biến đổi khí hậu.
mother shows affection to her children every day.
Mẹ luôn thể hiện tình yêu thương với các con mỗi ngày.
the teacher shows patience with struggling students.
Giáo viên thể hiện sự kiên nhẫn với những học sinh gặp khó khăn.
his actions show wisdom beyond his years.
Hành động của anh ấy thể hiện sự khôn ngoan vượt qua tuổi tác.
the company shows leadership in environmental initiatives.
Công ty thể hiện vai trò lãnh đạo trong các sáng kiến môi trường.
she shows initiative by starting her own business.
Cô ấy thể hiện tinh thần chủ động bằng cách bắt đầu kinh doanh riêng.
he shows courage in facing difficult challenges.
Anh ấy thể hiện lòng dũng cảm khi đối mặt với những thử thách khó khăn.
the photograph shows signs of aging.
Ảnh chụp cho thấy dấu hiệu của lão hóa.
we show gratitude for your help.
Chúng tôi bày tỏ lòng biết ơn vì sự giúp đỡ của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay