shrewmouse

[Mỹ]/ˈʃruːmaʊs/
[Anh]/ˈʃruːmaʊs/

Dịch

n. một loài động vật có vú nhỏ giống như chuột
Word Forms
số nhiềushrewmice

Cụm từ & Cách kết hợp

shrewmouse habitat

môi trường sống của chuột nhắt

shrewmouse species

loài chuột nhắt

shrewmouse diet

chế độ ăn của chuột nhắt

shrewmouse behavior

hành vi của chuột nhắt

shrewmouse habitat loss

mất môi trường sống của chuột nhắt

shrewmouse population

dân số chuột nhắt

shrewmouse research

nghiên cứu về chuột nhắt

shrewmouse conservation

bảo tồn chuột nhắt

shrewmouse tracking

theo dõi chuột nhắt

shrewmouse habitat restoration

khôi phục môi trường sống của chuột nhắt

Câu ví dụ

the shrewmouse is known for its quick movements.

con chuột chuột là loài vật nổi tiếng với khả năng di chuyển nhanh chóng.

many people find the shrewmouse fascinating.

rất nhiều người thấy chuột chuột rất thú vị.

the shrewmouse lives in various habitats.

con chuột chuột sống trong nhiều môi trường sống khác nhau.

shrewmice are often overlooked in the wild.

trong tự nhiên, chuột chuột thường bị bỏ qua.

a shrewmouse can be a great pet for small animal lovers.

một con chuột chuột có thể là thú cưng tuyệt vời cho những người yêu thích động vật nhỏ.

the shrewmouse's diet mainly consists of insects.

chế độ ăn của chuột chuột chủ yếu bao gồm côn trùng.

scientists study the shrewmouse for its unique behaviors.

các nhà khoa học nghiên cứu chuột chuột vì những hành vi độc đáo của nó.

the shrewmouse is a small but mighty creature.

con chuột chuột là một sinh vật nhỏ bé nhưng mạnh mẽ.

observing a shrewmouse in its natural habitat is exciting.

quan sát một con chuột chuột trong môi trường sống tự nhiên là thú vị.

people often mistake the shrewmouse for a mouse.

mọi người thường nhầm lẫn chuột chuột với chuột.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay