shrews are
các chuột lùn là
shrews live
chuột lùn sống
shrews eat
chuột lùn ăn
shrews habitat
môi trường sống của chuột lùn
shrews behavior
hành vi của chuột lùn
shrews species
các loài chuột lùn
shrews diet
chế độ ăn của chuột lùn
shrews size
kích thước của chuột lùn
shrews characteristics
đặc điểm của chuột lùn
shrews conservation
bảo tồn chuột lùn
shrews are small, insectivorous mammals.
các chuột lùn là động vật có vú ăn côn trùng nhỏ.
some species of shrews are known for their venomous bite.
một số loài chuột lùn nổi tiếng với vết cắn độc.
shrews have a high metabolic rate and need to eat frequently.
chuột lùn có tốc độ trao đổi chất cao và cần ăn thường xuyên.
these shrews can be found in various habitats, including forests and grasslands.
những con chuột lùn này có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau, bao gồm rừng và đồng cỏ.
shrews play an important role in controlling insect populations.
chuột lùn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể côn trùng.
many people are surprised to learn that shrews are related to moles.
nhiều người ngạc nhiên khi biết rằng chuột lùn có quan hệ với các loài lửng.
shrews are often mistaken for mice due to their size and shape.
chuột lùn thường bị nhầm lẫn với chuột do kích thước và hình dạng của chúng.
some shrews are capable of echolocation to navigate in the dark.
một số loài chuột lùn có khả năng sử dụng định vị bằng tiếng vang để điều hướng trong bóng tối.
shrews are primarily nocturnal and are most active at night.
chuột lùn chủ yếu là động vật về đêm và hoạt động nhiều nhất vào ban đêm.
researchers study shrews to understand their unique adaptations.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu chuột lùn để hiểu rõ hơn về những khả năng thích nghi độc đáo của chúng.
shrews are
các chuột lùn là
shrews live
chuột lùn sống
shrews eat
chuột lùn ăn
shrews habitat
môi trường sống của chuột lùn
shrews behavior
hành vi của chuột lùn
shrews species
các loài chuột lùn
shrews diet
chế độ ăn của chuột lùn
shrews size
kích thước của chuột lùn
shrews characteristics
đặc điểm của chuột lùn
shrews conservation
bảo tồn chuột lùn
shrews are small, insectivorous mammals.
các chuột lùn là động vật có vú ăn côn trùng nhỏ.
some species of shrews are known for their venomous bite.
một số loài chuột lùn nổi tiếng với vết cắn độc.
shrews have a high metabolic rate and need to eat frequently.
chuột lùn có tốc độ trao đổi chất cao và cần ăn thường xuyên.
these shrews can be found in various habitats, including forests and grasslands.
những con chuột lùn này có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau, bao gồm rừng và đồng cỏ.
shrews play an important role in controlling insect populations.
chuột lùn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể côn trùng.
many people are surprised to learn that shrews are related to moles.
nhiều người ngạc nhiên khi biết rằng chuột lùn có quan hệ với các loài lửng.
shrews are often mistaken for mice due to their size and shape.
chuột lùn thường bị nhầm lẫn với chuột do kích thước và hình dạng của chúng.
some shrews are capable of echolocation to navigate in the dark.
một số loài chuột lùn có khả năng sử dụng định vị bằng tiếng vang để điều hướng trong bóng tối.
shrews are primarily nocturnal and are most active at night.
chuột lùn chủ yếu là động vật về đêm và hoạt động nhiều nhất vào ban đêm.
researchers study shrews to understand their unique adaptations.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu chuột lùn để hiểu rõ hơn về những khả năng thích nghi độc đáo của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay