shrinkwrap

[Mỹ]/ˈʃrɪŋkwræp/
[Anh]/ˈʃrɪŋkwræp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phim (co lại) được sử dụng để đóng gói
v. đóng gói một cái gì đó trong phim co lại
Word Forms
thì quá khứshrinkwrapped
quá khứ phân từshrinkwrapped
ngôi thứ ba số ítshrinkwraps
số nhiềushrinkwraps
hiện tại phân từshrinkwrapping

Cụm từ & Cách kết hợp

shrinkwrap packaging

bao bì co rút

shrinkwrap film

màng co rút

shrinkwrap service

dịch vụ co rút

shrinkwrap process

quy trình co rút

shrinkwrap machine

máy co rút

shrinkwrap label

nhãn co rút

shrinkwrap application

ứng dụng co rút

shrinkwrap solution

giải pháp co rút

shrinkwrap design

thiết kế co rút

shrinkwrap technique

kỹ thuật co rút

Câu ví dụ

the company decided to shrinkwrap the new product for better protection.

công ty đã quyết định bọc co sản phẩm mới để bảo vệ tốt hơn.

we need to shrinkwrap the pallets before shipping them.

chúng tôi cần bọc co các pallet trước khi vận chuyển chúng.

shrinkwrap is commonly used in the food industry to keep items fresh.

màng co thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để giữ cho các mặt hàng tươi ngon.

after the packaging process, the items were shrinkwrapped securely.

sau quá trình đóng gói, các mặt hàng đã được bọc co một cách an toàn.

using shrinkwrap can help reduce waste during transportation.

việc sử dụng màng co có thể giúp giảm lãng phí trong quá trình vận chuyển.

the shrinkwrap film is durable and protects against moisture.

màng co rất bền và bảo vệ chống lại độ ẩm.

they applied shrinkwrap to the boxes to keep them organized.

họ đã sử dụng màng co cho các hộp để giữ cho chúng có tổ chức.

shrinkwrap technology has improved over the years, making it more efficient.

công nghệ màng co đã được cải thiện theo những năm qua, khiến nó trở nên hiệu quả hơn.

she learned how to shrinkwrap items at her new job.

cô ấy đã học cách bọc co các mặt hàng trong công việc mới của mình.

before the exhibition, they decided to shrinkwrap all the displays.

trước cuộc triển lãm, họ đã quyết định bọc co tất cả các màn hình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay