shriving ceremony
nghi lễ xưng tội
shriving prayer
cầu nguyện xưng tội
shriving rite
nghi thức xưng tội
shriving session
buổi xưng tội
shriving service
thừa sai xưng tội
shriving confession
lời xưng tội
shriving ritual
thực hành xưng tội
shriving moment
khoảnh khắc xưng tội
shriving experience
kinh nghiệm xưng tội
shriving act
hành động xưng tội
he found comfort in shriving his sins to the priest.
anh thấy thoải mái khi sám hối tội lỗi với cha.
shriving can be a cathartic experience for many.
việc sám hối có thể là một trải nghiệm giải tỏa cho nhiều người.
she felt lighter after shriving her guilt.
cô cảm thấy nhẹ nhõm hơn sau khi sám hối về lỗi lầm của mình.
the tradition of shriving has deep roots in our culture.
truyền thống sám hối có nguồn gốc sâu xa trong văn hóa của chúng ta.
shriving is often seen as a path to forgiveness.
việc sám hối thường được xem là con đường dẫn đến sự tha thứ.
many people find solace in the act of shriving.
nhiều người tìm thấy sự an ủi trong hành động sám hối.
he dreaded the thought of shriving his past mistakes.
anh lo lắng về việc phải sám hối về những sai lầm trong quá khứ của mình.
shriving is a personal journey for each individual.
việc sám hối là một hành trình cá nhân đối với mỗi cá nhân.
she approached shriving with an open heart.
cô tiếp cận việc sám hối với một trái tim rộng mở.
they decided to start their day with shriving.
họ quyết định bắt đầu ngày của mình bằng việc sám hối.
shriving ceremony
nghi lễ xưng tội
shriving prayer
cầu nguyện xưng tội
shriving rite
nghi thức xưng tội
shriving session
buổi xưng tội
shriving service
thừa sai xưng tội
shriving confession
lời xưng tội
shriving ritual
thực hành xưng tội
shriving moment
khoảnh khắc xưng tội
shriving experience
kinh nghiệm xưng tội
shriving act
hành động xưng tội
he found comfort in shriving his sins to the priest.
anh thấy thoải mái khi sám hối tội lỗi với cha.
shriving can be a cathartic experience for many.
việc sám hối có thể là một trải nghiệm giải tỏa cho nhiều người.
she felt lighter after shriving her guilt.
cô cảm thấy nhẹ nhõm hơn sau khi sám hối về lỗi lầm của mình.
the tradition of shriving has deep roots in our culture.
truyền thống sám hối có nguồn gốc sâu xa trong văn hóa của chúng ta.
shriving is often seen as a path to forgiveness.
việc sám hối thường được xem là con đường dẫn đến sự tha thứ.
many people find solace in the act of shriving.
nhiều người tìm thấy sự an ủi trong hành động sám hối.
he dreaded the thought of shriving his past mistakes.
anh lo lắng về việc phải sám hối về những sai lầm trong quá khứ của mình.
shriving is a personal journey for each individual.
việc sám hối là một hành trình cá nhân đối với mỗi cá nhân.
she approached shriving with an open heart.
cô tiếp cận việc sám hối với một trái tim rộng mở.
they decided to start their day with shriving.
họ quyết định bắt đầu ngày của mình bằng việc sám hối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay