shrublets

[Mỹ]/ˈʃrʌbləts/
[Anh]/ˈʃrʌbləts/

Dịch

n. Những bụi cây nhỏ hoặc thu nhỏ; những bụi cây nhỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

shrublets blooming

Cây bụi nhỏ đang nở hoa

shrublets in autumn

Cây bụi nhỏ vào mùa thu

planting shrublets

Trồng cây bụi nhỏ

flowering shrublets

Cây bụi nhỏ nở hoa

shrublets along the path

Cây bụi nhỏ dọc theo lối đi

small shrublets

Cây bụi nhỏ

evergreen shrublets

Cây bụi nhỏ lá xanh quanh năm

shrublets for borders

Cây bụi nhỏ dùng làm hàng rào

dwarf shrublets

Cây bụi nhỏ thân thấp

Câu ví dụ

the garden features colorful dwarf shrublets that bloom throughout spring.

Vườn có các bụi cây bụi nhỏ màu sắc rực rỡ nở hoa suốt mùa xuân.

these miniature shrublets make excellent ground cover in rock gardens.

Các bụi cây bụi nhỏ này là lớp phủ mặt đất lý tưởng trong vườn đá.

evergreen shrublets provide year-round structure and texture to borders.

Các bụi cây bụi thường xanh cung cấp cấu trúc và chất liệu cho các lề vườn suốt năm.

creeping shrublets spread quickly to fill empty spaces between stepping stones.

Các bụi cây bụi bò lan nhanh để lấp đầy các khoảng trống giữa các viên đá lát.

the botanical garden has a collection of rare alpine shrublets.

Vườn thực vật có bộ sưu tập các bụi cây bụi núi cao quý hiếm.

hardy shrublets can survive harsh winters with minimal protection.

Các bụi cây bụi chịu đựng được mùa đông khắc nghiệt với ít bảo vệ.

compact shrublets are perfect for container gardening on small balconies.

Các bụi cây bụi nhỏ gọn lý tưởng cho việc trồng cây trong chậu trên các ban công nhỏ.

flowering shrublets attract butterflies and hummingbirds to the courtyard.

Các bụi cây bụi hoa thu hút bướm và chim hút mật đến sân vườn.

fragrant shrublets near the patio release sweet scents in the evening.

Các bụi cây bụi thơm gần ban công tỏa ra mùi hương ngọt ngào vào buổi tối.

ornamental shrublets add architectural interest to modern landscape designs.

Các bụi cây bụi trang trí thêm sự quan tâm kiến trúc cho thiết kế cảnh quan hiện đại.

medicinal shrublets have been used in traditional remedies for centuries.

Các bụi cây bụi dược liệu đã được sử dụng trong các bài thuốc truyền thống hàng thế kỷ.

low-growing shrublets prevent soil erosion on steep slopes.

Các bụi cây bụi thấp giúp ngăn chặn xói mòn đất trên các sườn dốc.

the nursery offers a variety of drought-resistant shrublets for xeriscaping.

Nhà vườn cung cấp nhiều loại cây bụi chịu hạn cho thiết kế cảnh quan tiết kiệm nước.

these shade-loving shrublets thrive under the canopy of larger trees.

Các bụi cây bụi ưa bóng râm phát triển tốt dưới tán cây lớn.

pruning mature shrublets encourages bushier growth and more flowers.

Cắt tỉa các bụi cây bụi trưởng thành khuyến khích sự phát triển rậm rạp và nhiều hoa hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay