shrugs

[Mỹ]/ʃrʌɡz/
[Anh]/ʃrʌɡz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của shrug, chỉ sự thờ ơ hoặc nghi ngờ
v. dạng ngôi ba số ít của shrug

Cụm từ & Cách kết hợp

he shrugs

anh nhún vai

she shrugs

cô nhún vai

they shrug

họ nhún vai

shrugs off

gỡ bỏ

shrugs it

nhún vai nó

just shrugs

chỉ nhún vai

why shrugs

tại sao lại nhún vai

shrugs back

nhún vai lại

shrugs shoulders

nhún vai

shrugs in

nhún vai vào

Câu ví dụ

she shrugs off the criticism easily.

Cô ấy dễ dàng gạt bỏ những lời chỉ trích.

he just shrugs when asked about his plans.

Anh ấy chỉ nhún vai khi được hỏi về kế hoạch của mình.

they shrugged in confusion at the strange situation.

Họ nhún vai vì bối rối trước tình huống kỳ lạ.

when she doesn't know the answer, she simply shrugs.

Khi cô ấy không biết câu trả lời, cô ấy chỉ đơn giản là nhún vai.

the child shrugs, indicating he doesn't care.

Đứa trẻ nhún vai, cho thấy rằng nó không quan tâm.

he shrugged off the incident as unimportant.

Anh ấy gạt bỏ sự việc như không có gì quan trọng.

she shrugged her shoulders in response to the question.

Cô ấy nhún vai khi trả lời câu hỏi.

after hearing the news, he just shrugged.

Sau khi nghe tin tức, anh ấy chỉ nhún vai.

they shrugged their shoulders and moved on.

Họ nhún vai và đi tiếp.

she shrugged, unsure of what to say next.

Cô ấy nhún vai, không chắc nên nói gì tiếp theo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay