shtups are fun
vui chơi là điều thú vị
let's shtups
Hãy cùng vui chơi
they love shtups
Họ thích vui chơi
shtups all night
Vui chơi cả đêm
good shtups only
Chỉ vui chơi tốt
enjoy the shtups
Tận hưởng niềm vui
shtups with me
Vui chơi với tôi
funny shtups here
Vui chơi hài hước ở đây
shtups are great
Vui chơi thật tuyệt vời
let's enjoy shtups
Hãy cùng tận hưởng niềm vui
he often shtups around when he's feeling lonely.
anh ta thường quan hệ tình dục một cách qua quýt khi cảm thấy cô đơn.
they were caught shtupping in the back of the car.
họ bị bắt quả tang khi đang quan hệ tình dục ở hàng ghế sau của xe.
it's not polite to shtup in public places.
không nên quan hệ tình dục ở nơi công cộng.
she caught him shtupping with someone else.
cô ta bắt gặp anh ta quan hệ tình dục với người khác.
he always seems to be shtupping someone new.
anh ta luôn có vẻ như đang quan hệ tình dục với người mới.
they were just shtupping for fun, nothing serious.
họ chỉ đang quan hệ tình dục cho vui, không có gì nghiêm trọng cả.
she doesn't mind if he shtups occasionally.
cô ta không phiền nếu anh ta quan hệ tình dục thỉnh thoảng.
he has a reputation for shtupping around town.
anh ta có tiếng là thường xuyên quan hệ tình dục ở quanh thị trấn.
they were caught shtupping during the party.
họ bị bắt quả tang khi đang quan hệ tình dục trong bữa tiệc.
it's not wise to shtup with your coworkers.
không nên quan hệ tình dục với đồng nghiệp.
shtups are fun
vui chơi là điều thú vị
let's shtups
Hãy cùng vui chơi
they love shtups
Họ thích vui chơi
shtups all night
Vui chơi cả đêm
good shtups only
Chỉ vui chơi tốt
enjoy the shtups
Tận hưởng niềm vui
shtups with me
Vui chơi với tôi
funny shtups here
Vui chơi hài hước ở đây
shtups are great
Vui chơi thật tuyệt vời
let's enjoy shtups
Hãy cùng tận hưởng niềm vui
he often shtups around when he's feeling lonely.
anh ta thường quan hệ tình dục một cách qua quýt khi cảm thấy cô đơn.
they were caught shtupping in the back of the car.
họ bị bắt quả tang khi đang quan hệ tình dục ở hàng ghế sau của xe.
it's not polite to shtup in public places.
không nên quan hệ tình dục ở nơi công cộng.
she caught him shtupping with someone else.
cô ta bắt gặp anh ta quan hệ tình dục với người khác.
he always seems to be shtupping someone new.
anh ta luôn có vẻ như đang quan hệ tình dục với người mới.
they were just shtupping for fun, nothing serious.
họ chỉ đang quan hệ tình dục cho vui, không có gì nghiêm trọng cả.
she doesn't mind if he shtups occasionally.
cô ta không phiền nếu anh ta quan hệ tình dục thỉnh thoảng.
he has a reputation for shtupping around town.
anh ta có tiếng là thường xuyên quan hệ tình dục ở quanh thị trấn.
they were caught shtupping during the party.
họ bị bắt quả tang khi đang quan hệ tình dục trong bữa tiệc.
it's not wise to shtup with your coworkers.
không nên quan hệ tình dục với đồng nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay