| số nhiều | shuteyes |
get shuteye
ngủ một chút
need shuteye
cần ngủ một chút
catch shuteye
ngủ nhanh
lost shuteye
mất giấc ngủ
quality shuteye
ngủ ngon
little shuteye
ngủ một chút
early shuteye
ngủ sớm
get some shuteye
ngủ một chút
shuteye time
giờ đi ngủ
quick shuteye
ngủ nhanh
i need to catch some shuteye before the big meeting.
Tôi cần được ngủ một chút trước cuộc họp quan trọng.
after a long day, all i want is a little shuteye.
Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn được ngủ một chút.
he always struggles to get enough shuteye at night.
Anh ấy luôn gặp khó khăn trong việc ngủ đủ giấc vào ban đêm.
taking a nap during the day helps me get more shuteye at night.
Ngủ trưa vào ban ngày giúp tôi ngủ ngon hơn vào ban đêm.
she feels refreshed after a quick shuteye.
Cô ấy cảm thấy tỉnh táo sau một giấc ngủ ngắn.
sometimes a little shuteye is all you need to recharge.
Đôi khi, một giấc ngủ ngắn là tất cả những gì bạn cần để nạp lại năng lượng.
don't forget to get your shuteye before the trip.
Đừng quên ngủ đủ giấc trước chuyến đi.
he often sacrifices his shuteye for extra work.
Anh ấy thường xuyên hy sinh giấc ngủ để làm thêm.
finding time for shuteye can be challenging in a busy schedule.
Việc tìm thời gian để ngủ có thể là một thách thức trong lịch trình bận rộn.
she values her shuteye and goes to bed early.
Cô ấy coi trọng giấc ngủ và đi ngủ sớm.
get shuteye
ngủ một chút
need shuteye
cần ngủ một chút
catch shuteye
ngủ nhanh
lost shuteye
mất giấc ngủ
quality shuteye
ngủ ngon
little shuteye
ngủ một chút
early shuteye
ngủ sớm
get some shuteye
ngủ một chút
shuteye time
giờ đi ngủ
quick shuteye
ngủ nhanh
i need to catch some shuteye before the big meeting.
Tôi cần được ngủ một chút trước cuộc họp quan trọng.
after a long day, all i want is a little shuteye.
Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn được ngủ một chút.
he always struggles to get enough shuteye at night.
Anh ấy luôn gặp khó khăn trong việc ngủ đủ giấc vào ban đêm.
taking a nap during the day helps me get more shuteye at night.
Ngủ trưa vào ban ngày giúp tôi ngủ ngon hơn vào ban đêm.
she feels refreshed after a quick shuteye.
Cô ấy cảm thấy tỉnh táo sau một giấc ngủ ngắn.
sometimes a little shuteye is all you need to recharge.
Đôi khi, một giấc ngủ ngắn là tất cả những gì bạn cần để nạp lại năng lượng.
don't forget to get your shuteye before the trip.
Đừng quên ngủ đủ giấc trước chuyến đi.
he often sacrifices his shuteye for extra work.
Anh ấy thường xuyên hy sinh giấc ngủ để làm thêm.
finding time for shuteye can be challenging in a busy schedule.
Việc tìm thời gian để ngủ có thể là một thách thức trong lịch trình bận rộn.
she values her shuteye and goes to bed early.
Cô ấy coi trọng giấc ngủ và đi ngủ sớm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay