shuteye

[Mỹ]/ˈʃʌtaɪ/
[Anh]/ˈʃʌtaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.ngủ; giấc ngủ; mất ý thức
Word Forms
số nhiềushuteyes

Cụm từ & Cách kết hợp

get shuteye

ngủ một chút

need shuteye

cần ngủ một chút

catch shuteye

ngủ nhanh

lost shuteye

mất giấc ngủ

quality shuteye

ngủ ngon

little shuteye

ngủ một chút

early shuteye

ngủ sớm

get some shuteye

ngủ một chút

shuteye time

giờ đi ngủ

quick shuteye

ngủ nhanh

Câu ví dụ

i need to catch some shuteye before the big meeting.

Tôi cần được ngủ một chút trước cuộc họp quan trọng.

after a long day, all i want is a little shuteye.

Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn được ngủ một chút.

he always struggles to get enough shuteye at night.

Anh ấy luôn gặp khó khăn trong việc ngủ đủ giấc vào ban đêm.

taking a nap during the day helps me get more shuteye at night.

Ngủ trưa vào ban ngày giúp tôi ngủ ngon hơn vào ban đêm.

she feels refreshed after a quick shuteye.

Cô ấy cảm thấy tỉnh táo sau một giấc ngủ ngắn.

sometimes a little shuteye is all you need to recharge.

Đôi khi, một giấc ngủ ngắn là tất cả những gì bạn cần để nạp lại năng lượng.

don't forget to get your shuteye before the trip.

Đừng quên ngủ đủ giấc trước chuyến đi.

he often sacrifices his shuteye for extra work.

Anh ấy thường xuyên hy sinh giấc ngủ để làm thêm.

finding time for shuteye can be challenging in a busy schedule.

Việc tìm thời gian để ngủ có thể là một thách thức trong lịch trình bận rộn.

she values her shuteye and goes to bed early.

Cô ấy coi trọng giấc ngủ và đi ngủ sớm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay