shutout

[Mỹ]/ˈʃʌtaʊt/
[Anh]/ˈʃʌtaʊt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tình huống mà một bên không ghi điểm trong một trận đấu; sự đóng cửa của một nhà máy hoặc doanh nghiệp; một người bị loại trừ hoặc bị khóa ra.
Các dạng của từ
số nhiềushutouts

Cụm từ & Cách kết hợp

shutout victory

thắng shutout

shutout game

trận shutout

shutout win

thắng shutout

shutout loss

thua shutout

shutout performance

thành tích shutout

shutout streak

chuỗi shutout

shutout record

kỷ lục shutout

shutout team

đội shutout

shutout goalie

thủ môn shutout

shutout match

trận đấu shutout

Câu ví dụ

the team managed to achieve a shutout in the championship game.

đội đã đạt được trận thắng mà không để thủng lưới trong trận chung kết.

the goalkeeper was praised for his incredible shutout record this season.

người gác đền đã được ca ngợi về thành tích giữ sạch lưới đáng kinh ngạc của anh ấy trong mùa này.

in baseball, a shutout is a rare and impressive feat.

trong bóng chày, trận thắng mà không để thủng lưới là một kỳ tích hiếm gặp và ấn tượng.

the coach celebrated the team's first shutout of the year.

huấn luyện viên ăn mừng trận thắng mà không để thủng lưới đầu tiên của đội trong năm.

after a tough game, the defense secured a shutout victory.

sau một trận đấu khó khăn, hàng phòng ngự đã bảo toàn chiến thắng mà không để thủng lưới.

the player was thrilled to contribute to the team's shutout.

người chơi rất vui khi được đóng góp vào trận thắng mà không để thủng lưới của đội.

a shutout often boosts a team's confidence for upcoming matches.

một trận thắng mà không để thủng lưới thường giúp tăng sự tự tin của đội cho các trận đấu sắp tới.

the pitcher threw a complete game shutout, impressing the scouts.

người ném bóng đã thực hiện một trận thắng mà không để thủng lưới trong suốt trận đấu, gây ấn tượng với các tuyển trạch viên.

fans celebrated the team's shutout with cheers and applause.

các cổ động viên ăn mừng trận thắng mà không để thủng lưới của đội bằng những tiếng reo hò và hoan hô.

shutouts are often a testament to a strong defense.

các trận thắng mà không để thủng lưới thường là minh chứng cho hàng phòng ngự vững chắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay