siberians

[Mỹ]/sai'biəriən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Siberia; từ Siberia

Cụm từ & Cách kết hợp

Siberian tiger

hổ Siberia

Siberian husky

chó husky siberian

Siberian forest

rừng Siberia

Siberian region

khu vực Siberia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay