sibilating sounds
tiếng xì xì
sibilating whispers
tiếng thì thầm xì xì
sibilating winds
gió xì xì
sibilating voices
tiếng nói xì xì
sibilating insects
tiếng côn trùng xì xì
sibilating creatures
sinh vật xì xì
sibilating air
không khí xì xì
sibilating music
nhạc xì xì
sibilating echoes
tiếng vọng xì xì
sibilating tones
bản nhạc xì xì
the snake was sibilating softly in the grass.
con rắn đang xì xì nhẹ nhàng trong cỏ.
she could hear the sibilating sound of the wind through the trees.
cô ấy có thể nghe thấy tiếng xì xì của gió thổi qua cây cối.
the sibilating whispers filled the dark room.
những lời thì thầm xì xì lấp đầy căn phòng tối tăm.
as the train approached, it made a sibilating noise.
khi tàu đến gần, nó tạo ra một tiếng xì xì.
the sibilating tones of the flute echoed in the hall.
tiếng xì xì của cây sáo vang vọng trong sảnh.
the cat was sibilating at the approaching dog.
con mèo đang xì xì với con chó đang đến gần.
he made a sibilating sound to get her attention.
anh ấy tạo ra một tiếng xì xì để thu hút sự chú ý của cô ấy.
the sibilating hiss of the steam was calming.
tiếng xì xì của hơi nước thật là thư giãn.
she found the sibilating sound oddly soothing.
cô ấy thấy âm thanh xì xì kỳ lạ và dễ chịu.
the sibilating chorus of the cicadas filled the summer night.
tiếng xì xì của dế mèn lấp đầy đêm hè.
sibilating sounds
tiếng xì xì
sibilating whispers
tiếng thì thầm xì xì
sibilating winds
gió xì xì
sibilating voices
tiếng nói xì xì
sibilating insects
tiếng côn trùng xì xì
sibilating creatures
sinh vật xì xì
sibilating air
không khí xì xì
sibilating music
nhạc xì xì
sibilating echoes
tiếng vọng xì xì
sibilating tones
bản nhạc xì xì
the snake was sibilating softly in the grass.
con rắn đang xì xì nhẹ nhàng trong cỏ.
she could hear the sibilating sound of the wind through the trees.
cô ấy có thể nghe thấy tiếng xì xì của gió thổi qua cây cối.
the sibilating whispers filled the dark room.
những lời thì thầm xì xì lấp đầy căn phòng tối tăm.
as the train approached, it made a sibilating noise.
khi tàu đến gần, nó tạo ra một tiếng xì xì.
the sibilating tones of the flute echoed in the hall.
tiếng xì xì của cây sáo vang vọng trong sảnh.
the cat was sibilating at the approaching dog.
con mèo đang xì xì với con chó đang đến gần.
he made a sibilating sound to get her attention.
anh ấy tạo ra một tiếng xì xì để thu hút sự chú ý của cô ấy.
the sibilating hiss of the steam was calming.
tiếng xì xì của hơi nước thật là thư giãn.
she found the sibilating sound oddly soothing.
cô ấy thấy âm thanh xì xì kỳ lạ và dễ chịu.
the sibilating chorus of the cicadas filled the summer night.
tiếng xì xì của dế mèn lấp đầy đêm hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay