fast sicative
chất hút ẩm nhanh
slow sicative
chất hút ẩm chậm
liquid sicative
chất hút ẩm lỏng
powder sicative
chất hút ẩm dạng bột
natural sicative
chất hút ẩm tự nhiên
synthetic sicative
chất hút ẩm tổng hợp
effective sicative
chất hút ẩm hiệu quả
commercial sicative
chất hút ẩm thương mại
oil sicative
chất hút ẩm dạng dầu
special sicative
chất hút ẩm đặc biệt
he used a sicative to speed up the drying process.
anh ấy đã sử dụng một chất hút ẩm để đẩy nhanh quá trình làm khô.
the artist preferred a sicative that wouldn't alter the color of the paint.
nghệ sĩ thích một chất hút ẩm không làm thay đổi màu sắc của sơn.
in the lab, they tested various sicatives for their effectiveness.
trong phòng thí nghiệm, họ đã thử nghiệm các chất hút ẩm khác nhau về hiệu quả của chúng.
using a sicative can help preserve the integrity of the artwork.
việc sử dụng một chất hút ẩm có thể giúp bảo toàn tính toàn vẹn của tác phẩm nghệ thuật.
she added a sicative to the varnish to ensure quick drying.
cô ấy đã thêm một chất hút ẩm vào lớp bóng để đảm bảo thời gian khô nhanh.
the sicative worked well with oil paints.
chất hút ẩm hoạt động tốt với sơn dầu.
he researched the best sicatives for his painting technique.
anh ấy đã nghiên cứu các chất hút ẩm tốt nhất cho kỹ thuật vẽ tranh của mình.
a good sicative can enhance the final finish of the paint.
một chất hút ẩm tốt có thể nâng cao lớp hoàn thiện cuối cùng của sơn.
she always chooses a sicative that is non-toxic for her projects.
cô ấy luôn chọn một chất hút ẩm không độc hại cho các dự án của mình.
the sicative was essential for achieving the desired texture.
chất hút ẩm là điều cần thiết để đạt được kết cấu mong muốn.
fast sicative
chất hút ẩm nhanh
slow sicative
chất hút ẩm chậm
liquid sicative
chất hút ẩm lỏng
powder sicative
chất hút ẩm dạng bột
natural sicative
chất hút ẩm tự nhiên
synthetic sicative
chất hút ẩm tổng hợp
effective sicative
chất hút ẩm hiệu quả
commercial sicative
chất hút ẩm thương mại
oil sicative
chất hút ẩm dạng dầu
special sicative
chất hút ẩm đặc biệt
he used a sicative to speed up the drying process.
anh ấy đã sử dụng một chất hút ẩm để đẩy nhanh quá trình làm khô.
the artist preferred a sicative that wouldn't alter the color of the paint.
nghệ sĩ thích một chất hút ẩm không làm thay đổi màu sắc của sơn.
in the lab, they tested various sicatives for their effectiveness.
trong phòng thí nghiệm, họ đã thử nghiệm các chất hút ẩm khác nhau về hiệu quả của chúng.
using a sicative can help preserve the integrity of the artwork.
việc sử dụng một chất hút ẩm có thể giúp bảo toàn tính toàn vẹn của tác phẩm nghệ thuật.
she added a sicative to the varnish to ensure quick drying.
cô ấy đã thêm một chất hút ẩm vào lớp bóng để đảm bảo thời gian khô nhanh.
the sicative worked well with oil paints.
chất hút ẩm hoạt động tốt với sơn dầu.
he researched the best sicatives for his painting technique.
anh ấy đã nghiên cứu các chất hút ẩm tốt nhất cho kỹ thuật vẽ tranh của mình.
a good sicative can enhance the final finish of the paint.
một chất hút ẩm tốt có thể nâng cao lớp hoàn thiện cuối cùng của sơn.
she always chooses a sicative that is non-toxic for her projects.
cô ấy luôn chọn một chất hút ẩm không độc hại cho các dự án của mình.
the sicative was essential for achieving the desired texture.
chất hút ẩm là điều cần thiết để đạt được kết cấu mong muốn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay