sickener deal
thỏa thuận gây sốc
sickener news
tin tức gây sốc
sickener moment
khoảnh khắc gây sốc
sickener surprise
bất ngờ gây sốc
sickener twist
bước ngoặt gây sốc
sickener blow
gây sốc
sickener joke
trò đùa gây sốc
sickener truth
sự thật gây sốc
sickener reality
thực tế gây sốc
that was a real sickener when i found out i didn't get the job.
Đó là một cú sốc thực sự khi tôi phát hiện ra mình không được nhận việc.
the team's last-minute loss was a sickener for the fans.
Sự thua cuộc phút cuối của đội là một nỗi thất vọng lớn cho người hâm mộ.
it was a sickener to see my favorite band cancel the concert.
Tôi rất thất vọng khi thấy ban nhạc yêu thích của tôi hủy buổi hòa nhạc.
missing the flight was a sickener after all the planning.
Bỏ lỡ chuyến bay thật đáng tiếc sau tất cả những kế hoạch chuẩn bị.
her sudden departure was a sickener for everyone in the office.
Sự ra đi đột ngột của cô ấy là một cú sốc cho tất cả mọi người trong văn phòng.
finding out the truth was a sickener for him.
Việc phát hiện ra sự thật là một cú sốc đối với anh ấy.
the cancellation of the festival was a real sickener for the community.
Việc hủy bỏ lễ hội là một nỗi thất vọng lớn cho cộng đồng.
it was a sickener to learn that the project was scrapped.
Tôi rất thất vọng khi biết dự án đã bị hủy bỏ.
his lack of support was a sickener during the tough times.
Sự thiếu hỗ trợ của anh ấy là một điều đáng buồn trong những thời điểm khó khăn.
realizing i forgot my wallet was a sickener before the trip.
Việc nhận ra tôi đã quên ví thật đáng tiếc trước chuyến đi.
sickener deal
thỏa thuận gây sốc
sickener news
tin tức gây sốc
sickener moment
khoảnh khắc gây sốc
sickener surprise
bất ngờ gây sốc
sickener twist
bước ngoặt gây sốc
sickener blow
gây sốc
sickener joke
trò đùa gây sốc
sickener truth
sự thật gây sốc
sickener reality
thực tế gây sốc
that was a real sickener when i found out i didn't get the job.
Đó là một cú sốc thực sự khi tôi phát hiện ra mình không được nhận việc.
the team's last-minute loss was a sickener for the fans.
Sự thua cuộc phút cuối của đội là một nỗi thất vọng lớn cho người hâm mộ.
it was a sickener to see my favorite band cancel the concert.
Tôi rất thất vọng khi thấy ban nhạc yêu thích của tôi hủy buổi hòa nhạc.
missing the flight was a sickener after all the planning.
Bỏ lỡ chuyến bay thật đáng tiếc sau tất cả những kế hoạch chuẩn bị.
her sudden departure was a sickener for everyone in the office.
Sự ra đi đột ngột của cô ấy là một cú sốc cho tất cả mọi người trong văn phòng.
finding out the truth was a sickener for him.
Việc phát hiện ra sự thật là một cú sốc đối với anh ấy.
the cancellation of the festival was a real sickener for the community.
Việc hủy bỏ lễ hội là một nỗi thất vọng lớn cho cộng đồng.
it was a sickener to learn that the project was scrapped.
Tôi rất thất vọng khi biết dự án đã bị hủy bỏ.
his lack of support was a sickener during the tough times.
Sự thiếu hỗ trợ của anh ấy là một điều đáng buồn trong những thời điểm khó khăn.
realizing i forgot my wallet was a sickener before the trip.
Việc nhận ra tôi đã quên ví thật đáng tiếc trước chuyến đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay