sickener

[Mỹ]/ˈsɪkənə/
[Anh]/ˈsɪkənər/

Dịch

n. điều gì đó gây buồn nôn hoặc ghê tởm; một trải nghiệm khó chịu hoặc thất vọng

Cụm từ & Cách kết hợp

sickener deal

thỏa thuận gây sốc

sickener news

tin tức gây sốc

sickener moment

khoảnh khắc gây sốc

sickener surprise

bất ngờ gây sốc

sickener twist

bước ngoặt gây sốc

sickener blow

gây sốc

sickener joke

trò đùa gây sốc

sickener truth

sự thật gây sốc

sickener reality

thực tế gây sốc

Câu ví dụ

that was a real sickener when i found out i didn't get the job.

Đó là một cú sốc thực sự khi tôi phát hiện ra mình không được nhận việc.

the team's last-minute loss was a sickener for the fans.

Sự thua cuộc phút cuối của đội là một nỗi thất vọng lớn cho người hâm mộ.

it was a sickener to see my favorite band cancel the concert.

Tôi rất thất vọng khi thấy ban nhạc yêu thích của tôi hủy buổi hòa nhạc.

missing the flight was a sickener after all the planning.

Bỏ lỡ chuyến bay thật đáng tiếc sau tất cả những kế hoạch chuẩn bị.

her sudden departure was a sickener for everyone in the office.

Sự ra đi đột ngột của cô ấy là một cú sốc cho tất cả mọi người trong văn phòng.

finding out the truth was a sickener for him.

Việc phát hiện ra sự thật là một cú sốc đối với anh ấy.

the cancellation of the festival was a real sickener for the community.

Việc hủy bỏ lễ hội là một nỗi thất vọng lớn cho cộng đồng.

it was a sickener to learn that the project was scrapped.

Tôi rất thất vọng khi biết dự án đã bị hủy bỏ.

his lack of support was a sickener during the tough times.

Sự thiếu hỗ trợ của anh ấy là một điều đáng buồn trong những thời điểm khó khăn.

realizing i forgot my wallet was a sickener before the trip.

Việc nhận ra tôi đã quên ví thật đáng tiếc trước chuyến đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay